|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
184.047
|
211.111
|
234.996
|
209.058
|
204.666
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
123.174
|
127.040
|
134.628
|
175.853
|
115.018
|
|
1. Tiền
|
22.914
|
17.040
|
54.368
|
15.593
|
10.018
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100.260
|
110.000
|
80.260
|
160.260
|
105.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
260
|
0
|
0
|
260
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
260
|
0
|
0
|
260
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
59.051
|
81.354
|
98.314
|
27.071
|
85.894
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33.919
|
74.127
|
92.547
|
25.945
|
57.875
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
386
|
1.352
|
386
|
996
|
706
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.887
|
6.015
|
5.522
|
270
|
27.453
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-141
|
-141
|
-141
|
-141
|
-141
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
989
|
764
|
764
|
640
|
815
|
|
1. Hàng tồn kho
|
989
|
764
|
764
|
640
|
815
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
833
|
1.693
|
1.290
|
5.494
|
2.679
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
416
|
1.624
|
1.290
|
3.003
|
2.256
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
417
|
69
|
0
|
2.491
|
423
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
138.421
|
130.008
|
121.683
|
153.373
|
145.081
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
135.105
|
127.052
|
119.024
|
112.019
|
103.987
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
135.105
|
127.052
|
119.024
|
112.019
|
103.987
|
|
- Nguyên giá
|
382.035
|
382.035
|
382.035
|
383.054
|
383.054
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246.930
|
-254.983
|
-263.011
|
-271.035
|
-279.068
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.467
|
1.467
|
1.467
|
40.459
|
40.459
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.467
|
1.467
|
1.467
|
40.459
|
40.459
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.849
|
1.489
|
1.192
|
895
|
636
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.849
|
1.489
|
1.192
|
895
|
636
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
322.468
|
341.119
|
356.679
|
362.431
|
349.747
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
85.914
|
94.742
|
129.280
|
126.770
|
103.114
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47.566
|
60.004
|
98.153
|
99.254
|
53.980
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14.443
|
14.443
|
14.443
|
14.443
|
14.443
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.729
|
17.701
|
38.300
|
58.473
|
16.548
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
113
|
5
|
363
|
570
|
614
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.561
|
10.204
|
7.908
|
3.132
|
2.983
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.800
|
7.368
|
8.854
|
16.758
|
6.593
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.473
|
8.813
|
9.082
|
416
|
10.566
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
458
|
436
|
16.700
|
589
|
495
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.989
|
1.036
|
2.503
|
4.872
|
1.738
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
38.348
|
34.737
|
31.127
|
27.516
|
49.134
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
38.348
|
34.737
|
31.127
|
27.516
|
49.134
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
236.554
|
246.377
|
227.399
|
235.661
|
246.633
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236.554
|
246.377
|
227.399
|
235.661
|
246.633
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
161.000
|
161.000
|
161.000
|
161.000
|
161.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
42.239
|
42.239
|
42.284
|
42.284
|
46.933
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33.315
|
43.138
|
24.115
|
32.377
|
38.700
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26.497
|
26.497
|
0
|
0
|
27.269
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.818
|
16.641
|
24.115
|
32.377
|
11.430
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
322.468
|
341.119
|
356.679
|
362.431
|
349.747
|