TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
155,142
|
185,239
|
176,374
|
172,603
|
196,677
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,044
|
34,175
|
112,695
|
97,158
|
75,535
|
1. Tiền
|
10,044
|
34,175
|
27,695
|
16,898
|
5,275
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
85,000
|
80,260
|
70,260
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
105,000
|
75,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
105,000
|
75,000
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,790
|
75,266
|
61,126
|
74,621
|
118,758
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,603
|
52,591
|
9,212
|
67,022
|
117,649
|
2. Trả trước cho người bán
|
421
|
421
|
2,136
|
350
|
535
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
996
|
22,484
|
50,007
|
7,478
|
715
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-229
|
-229
|
-229
|
-229
|
-141
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
98
|
295
|
295
|
295
|
1,138
|
1. Hàng tồn kho
|
98
|
295
|
295
|
295
|
1,138
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
210
|
504
|
2,258
|
530
|
1,246
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
210
|
504
|
360
|
530
|
1,246
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1,899
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
193,919
|
168,147
|
160,328
|
152,308
|
145,838
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
192,185
|
166,711
|
158,689
|
150,665
|
142,646
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
192,185
|
166,711
|
158,689
|
150,665
|
142,646
|
- Nguyên giá
|
456,906
|
381,533
|
381,533
|
381,533
|
381,533
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-264,722
|
-214,822
|
-222,844
|
-230,868
|
-238,887
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,436
|
1,436
|
1,436
|
1,467
|
1,467
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,436
|
1,436
|
1,436
|
1,467
|
1,467
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
299
|
0
|
203
|
176
|
1,725
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
299
|
0
|
203
|
176
|
1,725
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
349,061
|
353,387
|
336,701
|
324,911
|
342,516
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
125,541
|
120,059
|
118,379
|
99,267
|
112,478
|
I. Nợ ngắn hạn
|
69,140
|
67,269
|
69,199
|
53,698
|
70,519
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14,443
|
14,443
|
14,443
|
14,443
|
14,443
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36,577
|
24,415
|
12,156
|
12,894
|
36,141
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3
|
2,119
|
1,029
|
22
|
3
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,779
|
4,983
|
3,779
|
9,693
|
4,982
|
6. Phải trả người lao động
|
9,879
|
2,619
|
5,227
|
5,896
|
11,238
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
15,150
|
4,746
|
7,548
|
53
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
530
|
1,006
|
26,224
|
432
|
477
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,928
|
2,535
|
1,595
|
2,769
|
3,184
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
56,401
|
52,790
|
49,180
|
45,569
|
41,959
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
56,401
|
52,790
|
49,180
|
45,569
|
41,959
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
223,521
|
233,327
|
218,322
|
225,644
|
230,038
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
223,521
|
233,327
|
218,322
|
225,644
|
230,038
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
161,000
|
161,000
|
161,000
|
161,000
|
161,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,425
|
36,425
|
36,427
|
36,427
|
42,239
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26,095
|
35,902
|
20,895
|
28,217
|
26,799
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26,095
|
35,902
|
20,895
|
28,217
|
26,799
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
349,061
|
353,387
|
336,701
|
324,911
|
342,516
|