|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.082.859
|
153.307
|
533.170
|
471.404
|
943.746
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-953.131
|
-158.964
|
-478.349
|
-264.898
|
-626.982
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-23.934
|
-23.036
|
-28.591
|
-25.104
|
-29.593
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-23.225
|
-20.359
|
-5.974
|
|
-2.383
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9.401
|
177.279
|
23.842
|
53.020
|
179.834
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-15.237
|
-33.797
|
-35.765
|
-48.109
|
-114.554
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
76.733
|
94.431
|
8.333
|
186.313
|
350.069
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
-2.200
|
-7.436
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
10.000
|
0
|
2.200
|
3.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
191
|
727
|
891
|
77
|
240
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
191
|
10.727
|
891
|
77
|
-4.196
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
753.197
|
8.645
|
0
|
132.137
|
480.733
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-768.234
|
-479.347
|
-2.755
|
-2.888
|
-1.038.920
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15.038
|
-470.702
|
-2.755
|
129.249
|
-558.187
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
61.886
|
-365.544
|
6.469
|
315.639
|
-212.314
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
326.032
|
387.919
|
22.375
|
28.878
|
344.517
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
35
|
0
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
387.919
|
22.375
|
28.878
|
344.517
|
132.203
|