|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
240.652
|
252.090
|
206.187
|
256.436
|
215.705
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
365
|
287
|
220
|
1.903
|
291
|
|
1. Tiền
|
365
|
287
|
220
|
1.903
|
291
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.278
|
2.240
|
2.240
|
2.240
|
2.240
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.278
|
2.240
|
2.240
|
2.240
|
2.240
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
116.328
|
159.704
|
163.226
|
182.769
|
173.555
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
97.247
|
137.550
|
135.355
|
155.409
|
150.193
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.983
|
4.369
|
4.210
|
4.383
|
10.179
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.264
|
18.021
|
23.897
|
22.977
|
13.183
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-165
|
-236
|
-236
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
114.612
|
89.016
|
40.258
|
69.288
|
39.060
|
|
1. Hàng tồn kho
|
114.612
|
89.016
|
40.258
|
69.288
|
39.934
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-874
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.068
|
843
|
243
|
236
|
558
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
62
|
62
|
40
|
92
|
78
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.852
|
782
|
16
|
0
|
345
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
154
|
0
|
187
|
144
|
135
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
217.936
|
216.255
|
216.935
|
212.285
|
217.302
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13
|
13
|
13
|
13
|
13
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
13
|
13
|
13
|
13
|
13
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
140.282
|
136.104
|
132.987
|
128.792
|
128.482
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
128.971
|
124.606
|
121.662
|
117.561
|
116.871
|
|
- Nguyên giá
|
351.600
|
351.600
|
352.789
|
352.789
|
356.307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-222.630
|
-226.994
|
-231.127
|
-235.228
|
-239.436
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.311
|
11.498
|
11.325
|
11.231
|
11.611
|
|
- Nguyên giá
|
12.367
|
12.367
|
12.367
|
12.367
|
12.841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.056
|
-869
|
-1.041
|
-1.136
|
-1.230
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.134
|
1.134
|
1.298
|
1.298
|
2.028
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.134
|
1.134
|
1.298
|
1.298
|
2.028
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
76.507
|
79.003
|
82.637
|
82.182
|
86.779
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
76.507
|
79.003
|
82.637
|
82.182
|
86.779
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
458.588
|
468.345
|
423.123
|
468.721
|
433.007
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
275.110
|
285.433
|
242.425
|
284.056
|
246.095
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
273.107
|
284.160
|
241.073
|
282.966
|
245.267
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.253
|
2.253
|
1.536
|
1.356
|
1.173
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
207.591
|
214.770
|
159.575
|
184.887
|
167.336
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.178
|
1.684
|
3.016
|
3.736
|
5.693
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.887
|
30.358
|
33.108
|
32.085
|
40.588
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.247
|
10.809
|
10.224
|
15.541
|
13.046
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.287
|
2.354
|
1.531
|
2.518
|
761
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.995
|
19.964
|
28.406
|
40.401
|
15.098
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.667
|
1.968
|
3.677
|
2.442
|
1.574
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.004
|
1.273
|
1.352
|
1.090
|
828
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.004
|
1.273
|
1.352
|
1.090
|
828
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
183.478
|
182.912
|
180.698
|
184.665
|
186.911
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
183.478
|
182.912
|
180.698
|
184.665
|
186.911
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124.996
|
124.996
|
124.996
|
124.996
|
124.996
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37.113
|
37.113
|
38.000
|
38.000
|
38.000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21.369
|
20.803
|
17.702
|
21.669
|
23.915
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11.265
|
21.310
|
13.542
|
13.542
|
13.542
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.103
|
-508
|
4.159
|
8.127
|
10.373
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
458.588
|
468.345
|
423.123
|
468.721
|
433.007
|