|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
252,090
|
206,187
|
256,436
|
215,705
|
396,190
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
287
|
220
|
1,903
|
291
|
7,574
|
|
1. Tiền
|
287
|
220
|
1,903
|
291
|
7,574
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
2,240
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
159,704
|
163,226
|
182,769
|
173,555
|
212,724
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
137,550
|
135,355
|
155,409
|
150,193
|
180,751
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,369
|
4,210
|
4,383
|
10,179
|
12,677
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,021
|
23,897
|
22,977
|
13,183
|
19,297
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-236
|
-236
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,016
|
40,258
|
69,288
|
39,060
|
159,974
|
|
1. Hàng tồn kho
|
89,016
|
40,258
|
69,288
|
39,934
|
159,974
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-874
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
843
|
243
|
236
|
558
|
13,678
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
62
|
40
|
92
|
78
|
119
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
782
|
16
|
0
|
345
|
13,546
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
187
|
144
|
135
|
12
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
216,255
|
216,935
|
212,285
|
217,302
|
216,867
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13
|
13
|
13
|
13
|
13
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
13
|
13
|
13
|
13
|
13
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
136,104
|
132,987
|
128,792
|
128,482
|
126,144
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
124,606
|
121,662
|
117,561
|
116,871
|
114,497
|
|
- Nguyên giá
|
351,600
|
352,789
|
352,789
|
356,307
|
358,084
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-226,994
|
-231,127
|
-235,228
|
-239,436
|
-243,587
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,498
|
11,325
|
11,231
|
11,611
|
11,647
|
|
- Nguyên giá
|
12,367
|
12,367
|
12,367
|
12,841
|
13,019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-869
|
-1,041
|
-1,136
|
-1,230
|
-1,372
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,134
|
1,298
|
1,298
|
2,028
|
4,686
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,134
|
1,298
|
1,298
|
2,028
|
4,686
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
79,003
|
82,637
|
82,182
|
86,779
|
86,025
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
79,003
|
82,637
|
82,182
|
86,779
|
86,025
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
468,345
|
423,123
|
468,721
|
433,007
|
613,057
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
285,433
|
242,425
|
284,056
|
246,095
|
414,079
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
284,160
|
241,073
|
282,966
|
245,267
|
413,513
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,253
|
1,536
|
1,356
|
1,173
|
1,048
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
214,770
|
159,575
|
184,887
|
167,336
|
340,117
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,684
|
3,016
|
3,736
|
5,693
|
2,253
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,358
|
33,108
|
32,085
|
40,588
|
32,957
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,809
|
10,224
|
15,541
|
13,046
|
7,655
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,354
|
1,531
|
2,518
|
761
|
1
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19,964
|
28,406
|
40,401
|
15,098
|
28,673
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,968
|
3,677
|
2,442
|
1,574
|
809
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,273
|
1,352
|
1,090
|
828
|
566
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,273
|
1,352
|
1,090
|
828
|
566
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
182,912
|
180,698
|
184,665
|
186,911
|
198,978
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
182,912
|
180,698
|
184,665
|
186,911
|
198,978
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
38,000
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37,113
|
38,000
|
38,000
|
38,000
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,803
|
17,702
|
21,669
|
23,915
|
35,981
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21,310
|
13,542
|
13,542
|
13,542
|
23,915
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-508
|
4,159
|
8,127
|
10,373
|
12,066
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
468,345
|
423,123
|
468,721
|
433,007
|
613,057
|