単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,734,473 3,451,137 5,582,671 5,545,138 4,410,388
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,605 93 201 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,726,867 3,451,043 5,582,470 5,545,138 4,410,388
4. Giá vốn hàng bán 1,644,195 3,363,605 5,430,892 5,378,987 4,256,068
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 82,673 87,438 151,578 166,150 154,320
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,150 3,147 3,299 1,899 1,354
7. Chi phí tài chính 1,815 1,195 2,348 1,152 363
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,815 1,195 2,348 1,152 363
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 50,542 61,948 120,032 134,115 127,103
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,609 6,993 15,691 15,177 14,569
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,856 20,449 16,806 17,606 13,638
12. Thu nhập khác 100 809 9,847 539 1,492
13. Chi phí khác 88 351 553 731 1,485
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12 458 9,294 -192 7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26,867 20,908 26,100 17,413 13,645
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,650 2,031 3,323 3,568 3,272
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 545 516
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,650 2,031 3,868 4,084 3,272
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,217 18,876 22,232 13,329 10,373
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,217 18,876 22,232 13,329 10,373