|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,734,473
|
3,451,137
|
5,582,671
|
5,545,138
|
4,410,388
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,605
|
93
|
201
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,726,867
|
3,451,043
|
5,582,470
|
5,545,138
|
4,410,388
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,644,195
|
3,363,605
|
5,430,892
|
5,378,987
|
4,256,068
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
82,673
|
87,438
|
151,578
|
166,150
|
154,320
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,150
|
3,147
|
3,299
|
1,899
|
1,354
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,815
|
1,195
|
2,348
|
1,152
|
363
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,815
|
1,195
|
2,348
|
1,152
|
363
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
50,542
|
61,948
|
120,032
|
134,115
|
127,103
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,609
|
6,993
|
15,691
|
15,177
|
14,569
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,856
|
20,449
|
16,806
|
17,606
|
13,638
|
|
12. Thu nhập khác
|
100
|
809
|
9,847
|
539
|
1,492
|
|
13. Chi phí khác
|
88
|
351
|
553
|
731
|
1,485
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12
|
458
|
9,294
|
-192
|
7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,867
|
20,908
|
26,100
|
17,413
|
13,645
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,650
|
2,031
|
3,323
|
3,568
|
3,272
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
545
|
516
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,650
|
2,031
|
3,868
|
4,084
|
3,272
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,217
|
18,876
|
22,232
|
13,329
|
10,373
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,217
|
18,876
|
22,232
|
13,329
|
10,373
|