|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,178,836
|
1,002,783
|
1,015,976
|
1,092,872
|
1,095,418
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,178,836
|
1,002,783
|
1,015,976
|
1,092,872
|
1,095,418
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,115,626
|
967,328
|
983,295
|
1,056,785
|
1,058,900
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63,210
|
35,455
|
32,681
|
36,087
|
36,518
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
593
|
156
|
210
|
417
|
346
|
|
7. Chi phí tài chính
|
512
|
105
|
101
|
160
|
53
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
512
|
105
|
101
|
160
|
53
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
54,167
|
24,268
|
29,415
|
28,195
|
29,921
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,290
|
4,820
|
2,895
|
2,203
|
2,499
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,835
|
6,418
|
479
|
5,946
|
4,390
|
|
12. Thu nhập khác
|
525
|
|
|
103
|
713
|
|
13. Chi phí khác
|
142
|
425
|
891
|
173
|
116
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
382
|
-425
|
-891
|
-69
|
598
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,217
|
5,994
|
-412
|
5,877
|
4,988
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
821
|
1,274
|
96
|
1,210
|
1,021
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
516
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
821
|
1,790
|
96
|
1,210
|
1,021
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,396
|
4,204
|
-508
|
4,667
|
3,967
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,396
|
4,204
|
-508
|
4,667
|
3,967
|