単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 67,893 141,675
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 106 211
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 0 67,787 141,463
4. Giá vốn hàng bán 0 0 66,823 139,457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 0 964 2,007
6. Doanh thu hoạt động tài chính 252 281 309 53 20
7. Chi phí tài chính 367 18 189 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15 14 189 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 465
9. Chi phí bán hàng 0 99 175
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 174 82 125 609 505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -289 180 -5 309 1,811
12. Thu nhập khác 3,081 0 0 0
13. Chi phí khác 39 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,042 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,753 180 -5 309 1,811
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 551 36 125 293
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 551 36 125 294
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,202 144 -5 184 1,517
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 150 353
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,202 144 -5 34 1,165