|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.628
|
|
0
|
0
|
67.893
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
902
|
|
0
|
|
106
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.726
|
|
0
|
0
|
67.787
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.677
|
|
0
|
0
|
66.823
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50
|
|
0
|
0
|
964
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
631
|
252
|
281
|
309
|
53
|
|
7. Chi phí tài chính
|
120
|
367
|
18
|
189
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27
|
15
|
14
|
189
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
99
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
209
|
174
|
82
|
125
|
609
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
351
|
-289
|
180
|
-5
|
309
|
|
12. Thu nhập khác
|
189
|
3.081
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
39
|
0
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
189
|
3.042
|
0
|
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
540
|
2.753
|
180
|
-5
|
309
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20
|
551
|
36
|
|
125
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20
|
551
|
36
|
|
125
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
520
|
2.202
|
144
|
-5
|
184
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
150
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
520
|
2.202
|
144
|
-5
|
34
|