|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
67,893
|
141,675
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
106
|
211
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
0
|
0
|
67,787
|
141,463
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
0
|
0
|
66,823
|
139,457
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
0
|
0
|
964
|
2,007
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
252
|
281
|
309
|
53
|
20
|
|
7. Chi phí tài chính
|
367
|
18
|
189
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15
|
14
|
189
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
465
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
99
|
175
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
174
|
82
|
125
|
609
|
505
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-289
|
180
|
-5
|
309
|
1,811
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,081
|
0
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
39
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,042
|
0
|
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,753
|
180
|
-5
|
309
|
1,811
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
551
|
36
|
|
125
|
293
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
1
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
551
|
36
|
|
125
|
294
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,202
|
144
|
-5
|
184
|
1,517
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
150
|
353
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,202
|
144
|
-5
|
34
|
1,165
|