Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 67.893 141.675 114.596
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 106 211 178
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 67.787 141.463 114.418
4. Giá vốn hàng bán 0 66.823 139.457 112.871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 964 2.007 1.547
6. Doanh thu hoạt động tài chính 309 53 20 9 5.498
7. Chi phí tài chính 189 0 0 0 66
-Trong đó: Chi phí lãi vay 189 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 465 1.375
9. Chi phí bán hàng 99 175 137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 125 609 505 268 286
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5 309 1.811 2.526 5.147
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5 309 1.811 2.526 5.147
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 125 293 314
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1 1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 125 294 315
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5 184 1.517 2.212 5.147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 150 353 365
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5 34 1.165 1.846 5.147