Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.628 0 0 67.893
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 902 0 106
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.726 0 0 67.787
4. Giá vốn hàng bán 3.677 0 0 66.823
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50 0 0 964
6. Doanh thu hoạt động tài chính 631 252 281 309 53
7. Chi phí tài chính 120 367 18 189 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27 15 14 189 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 99
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 209 174 82 125 609
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 351 -289 180 -5 309
12. Thu nhập khác 189 3.081 0 0
13. Chi phí khác 39 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 189 3.042 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 540 2.753 180 -5 309
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20 551 36 125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20 551 36 125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 520 2.202 144 -5 184
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 150
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 520 2.202 144 -5 34