|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-5
|
309
|
1.811
|
2.526
|
2.563
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-105
|
-41
|
-466
|
-1.365
|
-4.049
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
|
0
|
31
|
19
|
-19
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
26
|
-26
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
-14
|
14
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-294
|
-53
|
-485
|
-1.384
|
-4.030
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
189
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-110
|
269
|
1.345
|
1.161
|
-1.485
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-92
|
503
|
-109
|
3.175
|
-3.175
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-617
|
601
|
0
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
690
|
-3.351
|
997
|
-4.487
|
4.575
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2
|
7
|
-8
|
-9
|
6
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
92
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-203
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
0
|
-872
|
872
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-242
|
-1.971
|
2.225
|
-1.032
|
793
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-219
|
-138
|
-46
|
46
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
5.000
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-9.743
|
-2.098
|
-24.816
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
27.980
|
0
|
0
|
|
4.554
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
258
|
20
|
9
|
6.101
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
18.237
|
2.940
|
-24.934
|
-37
|
10.702
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
15.824
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9.844
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-17.444
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.600
|
0
|
15.824
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.395
|
969
|
-6.885
|
-1.070
|
11.494
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
52
|
10.447
|
11.416
|
4.525
|
3.455
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.447
|
11.416
|
4.531
|
3.455
|
12.215
|