Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -5 309 1.811 2.526 2.563
2. Điều chỉnh cho các khoản -105 -41 -466 -1.365 -4.049
- Khấu hao TSCĐ 0 31 19 -19
- Các khoản dự phòng 26 -26
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết -14 14
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -294 -53 -485 -1.384 -4.030
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 189 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -110 269 1.345 1.161 -1.485
- Tăng, giảm các khoản phải thu -92 503 -109 3.175 -3.175
- Tăng, giảm hàng tồn kho -617 601 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 690 -3.351 997 -4.487 4.575
- Tăng giảm chi phí trả trước -2 7 -8 -9 6
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 92 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -203 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 -872 872
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -242 -1.971 2.225 -1.032 793
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -219 -138 -46 46
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 5.000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -9.743 -2.098 -24.816 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 27.980 0 0 4.554
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 258 20 9 6.101
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 18.237 2.940 -24.934 -37 10.702
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 15.824
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9.844 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -17.444 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7.600 0 15.824
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10.395 969 -6.885 -1.070 11.494
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52 10.447 11.416 4.525 3.455
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10.447 11.416 4.531 3.455 12.215