|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,649,881
|
1,791,764
|
1,833,979
|
1,586,117
|
1,486,794
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
86,929
|
80,565
|
133,347
|
102,474
|
104,262
|
|
1. Tiền
|
48,929
|
26,765
|
33,347
|
60,024
|
45,262
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
38,000
|
53,800
|
100,000
|
42,450
|
59,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
364,205
|
505,205
|
609,722
|
433,722
|
276,240
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
364,205
|
505,205
|
609,722
|
433,722
|
276,240
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
727,718
|
683,732
|
573,118
|
556,884
|
637,222
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
513,675
|
525,181
|
490,788
|
471,016
|
514,540
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
81,515
|
23,501
|
14,177
|
19,542
|
28,294
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
156,559
|
179,153
|
113,008
|
110,721
|
130,342
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,031
|
-44,104
|
-44,856
|
-44,394
|
-35,954
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
458,933
|
504,310
|
496,517
|
473,682
|
446,531
|
|
1. Hàng tồn kho
|
463,388
|
508,766
|
503,472
|
487,674
|
460,489
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,455
|
-4,455
|
-6,955
|
-13,991
|
-13,957
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,097
|
17,953
|
21,275
|
19,354
|
22,539
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,571
|
4,221
|
4,172
|
1,609
|
5,050
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,318
|
13,524
|
16,896
|
13,861
|
14,275
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
208
|
208
|
208
|
3,884
|
214
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,993,019
|
1,949,819
|
1,920,487
|
2,004,703
|
2,115,368
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
131,177
|
131,169
|
131,300
|
121,137
|
131,130
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
131,177
|
131,169
|
131,300
|
121,137
|
131,130
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,022,230
|
1,056,414
|
1,069,205
|
1,038,340
|
1,050,588
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
913,005
|
949,811
|
963,502
|
935,303
|
930,910
|
|
- Nguyên giá
|
2,288,257
|
2,356,200
|
2,387,391
|
2,366,803
|
2,393,862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,375,251
|
-1,406,388
|
-1,423,889
|
-1,431,500
|
-1,462,952
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
109,119
|
106,500
|
105,603
|
102,941
|
119,585
|
|
- Nguyên giá
|
122,119
|
122,119
|
123,870
|
123,870
|
143,285
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,000
|
-15,619
|
-18,267
|
-20,930
|
-23,700
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
106
|
103
|
100
|
96
|
93
|
|
- Nguyên giá
|
584
|
584
|
584
|
584
|
584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-478
|
-481
|
-484
|
-487
|
-490
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
45,233
|
63,862
|
35,716
|
80,592
|
68,058
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45,233
|
63,862
|
35,716
|
80,592
|
68,058
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
772,091
|
677,470
|
665,112
|
747,892
|
847,453
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
699,661
|
605,508
|
598,578
|
675,386
|
773,232
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
105,930
|
105,930
|
105,930
|
107,581
|
107,581
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-33,500
|
-33,967
|
-39,395
|
-35,076
|
-33,361
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22,289
|
20,904
|
19,153
|
16,742
|
18,139
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,384
|
15,983
|
15,216
|
13,790
|
16,170
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
5,905
|
4,921
|
3,937
|
2,952
|
1,968
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,642,900
|
3,741,583
|
3,754,466
|
3,590,820
|
3,602,162
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,645,712
|
1,799,612
|
1,716,265
|
1,518,270
|
1,364,243
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,003,473
|
1,139,165
|
1,045,122
|
1,216,145
|
1,056,431
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
449,062
|
464,194
|
428,830
|
611,995
|
423,760
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
240,455
|
274,448
|
227,225
|
269,190
|
310,995
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
135,942
|
135,046
|
135,709
|
134,791
|
127,535
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,070
|
87,709
|
51,411
|
4,460
|
27,422
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,981
|
34,423
|
61,656
|
77,099
|
48,620
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,546
|
18,465
|
16,668
|
13,075
|
13,707
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,255
|
4,104
|
3,189
|
4,100
|
3,180
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
38,064
|
28,007
|
36,346
|
23,049
|
32,698
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
62,473
|
62,473
|
62,473
|
62,473
|
62,473
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,624
|
30,296
|
21,614
|
15,913
|
6,041
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
642,240
|
660,448
|
671,143
|
302,125
|
307,812
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13,891
|
13,891
|
13,917
|
14,000
|
13,999
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
607,851
|
627,708
|
638,378
|
271,049
|
276,737
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
20,498
|
18,848
|
18,848
|
17,075
|
17,075
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,997,188
|
1,941,971
|
2,038,202
|
2,072,550
|
2,237,919
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,997,188
|
1,941,971
|
2,038,202
|
2,072,550
|
2,237,919
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
746,709
|
746,709
|
746,709
|
746,709
|
746,709
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,368
|
32,368
|
32,368
|
32,368
|
32,368
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
512,396
|
547,292
|
547,292
|
547,292
|
577,115
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
666,953
|
575,635
|
668,389
|
701,643
|
834,841
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
554,898
|
362,855
|
362,855
|
362,476
|
704,134
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
112,055
|
212,780
|
305,533
|
339,168
|
130,707
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
38,762
|
39,966
|
43,443
|
44,537
|
46,886
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,642,900
|
3,741,583
|
3,754,466
|
3,590,820
|
3,602,162
|