Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,791,764 1,833,979 1,586,117 1,486,794 1,737,193
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,565 133,347 102,474 104,262 54,312
1. Tiền 26,765 33,347 60,024 45,262 50,312
2. Các khoản tương đương tiền 53,800 100,000 42,450 59,000 4,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 505,205 609,722 433,722 276,240 544,003
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 505,205 609,722 433,722 276,240 544,003
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 683,732 573,118 556,884 637,222 646,133
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 525,181 490,788 471,016 514,540 526,737
2. Trả trước cho người bán 23,501 14,177 19,542 28,294 42,018
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 179,153 113,008 110,721 130,342 112,308
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44,104 -44,856 -44,394 -35,954 -34,930
IV. Tổng hàng tồn kho 504,310 496,517 473,682 446,531 475,919
1. Hàng tồn kho 508,766 503,472 487,674 460,489 489,876
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,455 -6,955 -13,991 -13,957 -13,957
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,953 21,275 19,354 22,539 16,826
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,221 4,172 1,609 5,050 3,215
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,524 16,896 13,861 14,275 10,389
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 208 208 3,884 214 222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 3,000 3,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,949,819 1,920,487 2,004,703 2,115,368 1,972,534
I. Các khoản phải thu dài hạn 131,169 131,300 121,137 131,130 130,456
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 131,169 131,300 121,137 131,130 130,456
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,056,414 1,069,205 1,038,340 1,050,588 1,020,574
1. Tài sản cố định hữu hình 949,811 963,502 935,303 930,910 903,885
- Nguyên giá 2,356,200 2,387,391 2,366,803 2,393,862 2,398,263
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,406,388 -1,423,889 -1,431,500 -1,462,952 -1,494,378
2. Tài sản cố định thuê tài chính 106,500 105,603 102,941 119,585 116,599
- Nguyên giá 122,119 123,870 123,870 143,285 143,285
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,619 -18,267 -20,930 -23,700 -26,687
3. Tài sản cố định vô hình 103 100 96 93 90
- Nguyên giá 584 584 584 584 584
- Giá trị hao mòn lũy kế -481 -484 -487 -490 -493
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 63,862 35,716 80,592 68,058 77,528
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 63,862 35,716 80,592 68,058 77,528
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 677,470 665,112 747,892 847,453 725,699
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 605,508 598,578 675,386 773,232 651,478
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 105,930 105,930 107,581 107,581 107,581
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -33,967 -39,395 -35,076 -33,361 -33,361
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20,904 19,153 16,742 18,139 18,277
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,983 15,216 13,790 16,170 17,293
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 4,921 3,937 2,952 1,968 984
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,741,583 3,754,466 3,590,820 3,602,162 3,709,727
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,799,612 1,716,265 1,518,270 1,364,243 1,433,601
I. Nợ ngắn hạn 1,139,165 1,045,122 1,216,145 1,056,431 1,143,257
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 464,194 428,830 611,995 423,760 485,406
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 274,448 227,225 269,190 310,995 296,504
4. Người mua trả tiền trước 135,046 135,709 134,791 127,535 122,316
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 87,709 51,411 4,460 27,422 19,693
6. Phải trả người lao động 34,423 61,656 77,099 48,620 59,110
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18,465 16,668 13,075 13,707 18,532
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,104 3,189 4,100 3,180 4,025
11. Phải trả ngắn hạn khác 28,007 36,346 23,049 32,698 37,880
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 62,473 62,473 62,473 62,473 62,473
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,296 21,614 15,913 6,041 37,317
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 660,448 671,143 302,125 307,812 290,343
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13,891 13,917 14,000 13,999 13,529
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 627,708 638,378 271,049 276,737 261,454
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 18,848 18,848 17,075 17,075 15,360
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,941,971 2,038,202 2,072,550 2,237,919 2,276,126
I. Vốn chủ sở hữu 1,941,971 2,038,202 2,072,550 2,237,919 2,276,126
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 746,709 746,709 746,709 746,709 746,709
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,368 32,368 32,368 32,368 32,368
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 37,335
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 547,292 547,292 547,292 577,115 643,092
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 575,635 668,389 701,643 834,841 767,933
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 362,855 362,855 362,476 704,134 486,054
- LNST chưa phân phối kỳ này 212,780 305,533 339,168 130,707 281,879
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 39,966 43,443 44,537 46,886 48,689
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,741,583 3,754,466 3,590,820 3,602,162 3,709,727