|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
601.492
|
680.510
|
703.631
|
573.145
|
742.401
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-444.625
|
-437.149
|
-442.453
|
-381.315
|
-536.180
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-89.373
|
-84.259
|
-84.774
|
-110.421
|
-98.729
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-21.433
|
-5.160
|
-24.127
|
-6.274
|
-6.119
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-380
|
-1.736
|
-1.327
|
-4.596
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5.165
|
2.866
|
1.658
|
15.229
|
14.384
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-52.073
|
-101.416
|
-35.107
|
-38.276
|
-60.351
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-846
|
55.013
|
117.092
|
50.762
|
50.810
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-36.809
|
-35.123
|
-39.270
|
-19.866
|
-21.494
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
2.228
|
2.585
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-291.000
|
-310.000
|
-15.000
|
-160.500
|
-369.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
150.000
|
205.500
|
191.000
|
315.000
|
102.052
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-4.973
|
|
-1.652
|
|
-635
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
192.930
|
177.783
|
7.661
|
9.862
|
255.096
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10.149
|
40.388
|
145.325
|
144.496
|
-34.182
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
319.983
|
263.572
|
485.045
|
271.886
|
284.396
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-294.106
|
-300.841
|
-657.667
|
-463.436
|
-260.019
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-5.283
|
-8.994
|
|
-17.300
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-41.546
|
|
-111.675
|
-1.920
|
-73.654
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15.669
|
-42.551
|
-293.290
|
-193.470
|
-66.578
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.365
|
52.850
|
-30.873
|
1.787
|
-49.950
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
86.929
|
80.565
|
133.347
|
102.474
|
104.262
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
-67
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
80.565
|
133.347
|
102.474
|
104.262
|
54.312
|