|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.611.117
|
1.745.517
|
1.754.523
|
2.238.055
|
2.456.908
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.747
|
2.111
|
5.141
|
5.377
|
4.266
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.608.370
|
1.743.406
|
1.749.381
|
2.232.677
|
2.452.642
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.324.678
|
1.392.507
|
1.401.588
|
1.803.528
|
1.967.952
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
283.692
|
350.898
|
347.793
|
429.149
|
484.690
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29.032
|
77.425
|
40.066
|
46.656
|
47.078
|
|
7. Chi phí tài chính
|
50.004
|
102.145
|
84.514
|
100.878
|
80.777
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44.896
|
41.782
|
59.352
|
54.672
|
58.026
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
341.692
|
415.476
|
340.696
|
343.707
|
363.911
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
61.973
|
64.690
|
77.062
|
88.390
|
112.514
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
132.347
|
188.318
|
222.226
|
258.205
|
244.987
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
410.091
|
488.646
|
344.753
|
372.039
|
457.400
|
|
12. Thu nhập khác
|
71.921
|
2.166
|
125
|
8.896
|
7.828
|
|
13. Chi phí khác
|
85.848
|
2.080
|
5.066
|
4.507
|
3.670
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13.927
|
86
|
-4.941
|
4.389
|
4.158
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
396.164
|
488.732
|
339.812
|
376.429
|
461.558
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.065
|
2.666
|
3.148
|
3.987
|
3.470
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.065
|
2.666
|
3.148
|
3.987
|
3.470
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
395.099
|
486.065
|
336.664
|
372.442
|
458.088
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.213
|
5.066
|
5.354
|
6.724
|
5.681
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
392.886
|
480.999
|
331.310
|
365.718
|
452.408
|