|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
417.838
|
620.087
|
527.930
|
437.773
|
526.575
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
-233
|
4.003
|
332
|
145
|
252
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-268.608
|
-425.609
|
-367.201
|
-321.529
|
-360.746
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-9.559
|
-10.501
|
-37.106
|
-17.254
|
-20.147
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-12.610
|
-12.930
|
-19.332
|
-13.820
|
-15.500
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-34.734
|
-16.444
|
-21.099
|
-26.362
|
-25.482
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92.093
|
158.606
|
83.525
|
58.954
|
104.953
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền mua tài sản cố định
|
0
|
-83
|
-30
|
-95
|
-90
|
|
2. Tiền thu do bán tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-875.493
|
-657.529
|
-660.737
|
-882.555
|
-959.446
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
857.421
|
531.522
|
667.322
|
860.943
|
743.182
|
|
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
|
|
|
-205.960
|
|
|
|
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
|
|
129.432
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi đầu tư
|
88.791
|
78.360
|
66.417
|
117.269
|
59.312
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
70.719
|
81.702
|
-132.989
|
95.563
|
-157.041
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
212.831
|
164.190
|
294.637
|
248.335
|
218.708
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
-306.482
|
-277.926
|
-194.175
|
-266.710
|
-324.091
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-46.590
|
-129.411
|
|
|
-46.588
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-140.241
|
-243.148
|
100.462
|
-18.375
|
-151.971
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22.571
|
-2.839
|
50.999
|
136.141
|
-204.060
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17.614
|
40.350
|
37.455
|
88.636
|
225.046
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
165
|
-56
|
183
|
269
|
-2.351
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
40.350
|
37.455
|
88.636
|
225.046
|
18.635
|