単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,323,510 6,187,867 5,831,960 5,762,037 6,240,168
I. Tiền 17,614 40,350 37,455 88,636 225,046
1. Tiền mặt tại quỹ 17,614 40,350 37,455 88,636 225,046
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,453,247 2,246,380 2,391,189 2,116,797 2,079,210
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,453,247 2,391,189
2. Đầu tư ngắn hạn khác 2,246,380 2,116,797
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) 2,079,210
III. Các khoản phải thu 920,329 955,715 776,717 883,906 993,268
1. Phải thu của khách hàng 919,587 957,088 779,094 884,998 996,309
2. Trả trước cho người bán
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 3,608 1,973 910 2,543 1,509
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -2,866 -3,346 -3,287 -3,635 -4,550
IV. Hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,932,320 2,945,422 2,626,600 2,672,697 2,942,643
1. Tạm ứng 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 390,651 402,426 412,891 447,979 437,119
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 208 208 331 208 226
7. Tài sản ngắn hạn khác 2,541,461 2,542,788 2,213,378 2,224,510 2,505,298
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,542,164 1,768,025 1,616,898 2,202,266 2,212,192
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 1,992 1,751 1,755 1,566 1,383
1. Tài sản cố định hữu hình 1,837 1,634 1,583 1,430 1,276
- Nguyên giá 10,151 10,151 10,264 10,264 10,264
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,315 -8,518 -8,681 -8,834 -8,989
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 156 118 172 136 108
- Nguyên giá 25,200 25,200 25,295 25,295 25,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,044 -25,082 -25,123 -25,159 -25,187
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,503,735 1,730,218 1,579,426 2,165,396 2,175,830
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác 1,503,735 1,730,218 1,579,426 2,165,396 2,175,830
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,437 26,056 25,718 25,304 24,979
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,437 26,056 25,718 25,304 24,979
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,865,674 7,955,892 7,448,859 7,964,303 8,452,360
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 6,151,240 6,199,365 5,778,206 6,212,158 6,641,466
I. Nợ ngắn hạn 1,612,939 1,560,634 1,346,120 1,696,043 1,771,800
1. Vay và nợ ngắn hạn 449,391 355,740 242,004 342,466 324,091
2. Phải trả người bán 1,014,136 1,028,307 889,025 1,140,085 1,223,163
3. Người mua trả tiền trước
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,911 25,257 19,289 27,973 28,790
5. Phải trả người lao động 5,090 8,483 41,504 12,044 11,074
6. Chi phí phải trả
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 131,411 142,846 154,299 173,475 184,682
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác
III. Nợ khác
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 4,538,300 4,638,730 4,432,086 4,516,115 4,869,666
1. Dự phòng phí 1,397,055 1,474,776 1,615,926 1,681,651 1,726,886
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 2,970,723 2,982,524 2,622,841 2,629,144 2,923,204
4. Dự phòng dao động lớn 170,523 181,431 193,319 205,320 219,576
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,714,434 1,756,527 1,670,652 1,752,145 1,810,894
I. Vốn chủ sở hữu 1,705,293 1,750,790 1,663,347 1,747,453 1,801,833
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,044,000 1,044,000 1,044,000 1,044,000 1,044,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 329,328 329,328 329,328 329,328 329,328
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 86,481 91,105 93,258 97,463 100,602
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 245,484 286,357 196,760 276,662 327,903
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 9,141 5,737 7,306 4,691 9,061
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,141 5,737 7,306 4,691 9,061
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,865,674 7,955,892 7,448,859 7,964,303 8,452,360