単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,251,362 5,125,357 4,524,505 5,717,560 5,831,960
I. Tiền 37,996 601,500 21,145 8,679 37,455
1. Tiền mặt tại quỹ 37,996 601,500 21,145 8,679 37,455
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,219,629 1,329,472 1,476,944 2,229,125 2,391,189
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 1,476,944 2,391,189
2. Đầu tư ngắn hạn khác 1,219,629 1,329,472 2,229,125
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
III. Các khoản phải thu 417,008 493,970 550,809 668,022 776,717
1. Phải thu của khách hàng 420,795 500,011 553,364 670,312 779,094
2. Trả trước cho người bán
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 915 434 444 1,235 910
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -4,702 -6,475 -2,999 -3,525 -3,287
IV. Hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,576,730 2,700,415 2,475,607 2,811,734 2,626,600
1. Tạm ứng 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 201,133 371,883 309,226 377,128 412,891
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 208 331
7. Tài sản ngắn hạn khác 2,375,597 2,328,532 2,166,381 2,434,398 2,213,378
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 774,643 816,222 1,358,825 983,439 1,616,898
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,000 8,000 10,000 10,000 10,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 8,000 8,000 10,000 10,000 10,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 679 4,244 3,362 2,500 1,755
1. Tài sản cố định hữu hình 353 3,398 2,598 2,132 1,583
- Nguyên giá 6,300 9,749 9,749 10,060 10,264
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,947 -6,350 -7,151 -7,928 -8,681
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 326 846 764 368 172
- Nguyên giá 23,908 24,747 25,170 25,200 25,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,583 -23,901 -24,406 -24,831 -25,123
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 743,916 773,545 1,316,698 943,698 1,579,426
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác 743,916 773,545 1,316,698 943,698 1,579,426
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,048 30,433 28,765 27,242 25,718
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,048 30,433 28,765 27,242 25,718
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,026,005 5,941,579 5,883,329 6,700,999 7,448,859
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 4,125,836 5,012,586 4,283,495 5,084,087 5,778,206
I. Nợ ngắn hạn 771,275 1,373,044 768,292 941,076 1,346,120
1. Vay và nợ ngắn hạn 242,004
2. Phải trả người bán 631,487 614,647 599,333 804,756 889,025
3. Người mua trả tiền trước 0
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,835 18,012 24,419 18,168 19,289
5. Phải trả người lao động 22,091 10,367 19,371 4,328 41,504
6. Chi phí phải trả
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 100,862 730,017 125,169 113,824 154,299
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác
III. Nợ khác
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 3,354,561 3,639,543 3,515,203 4,143,010 4,432,086
1. Dự phòng phí 796,219 1,187,086 1,233,129 1,284,655 1,615,926
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 2,433,029 2,291,367 2,089,194 2,713,418 2,622,841
4. Dự phòng dao động lớn 125,313 161,090 192,880 144,937 193,319
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 900,169 928,993 1,599,834 1,616,912 1,670,652
I. Vốn chủ sở hữu 894,784 923,832 1,593,424 1,609,536 1,663,347
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 728,000 728,000 1,044,000 1,044,000 1,044,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 329,328 329,328 329,328
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 54,363 61,916 71,849 81,360 93,258
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 112,420 133,916 148,247 154,847 196,760
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 5,385 5,161 6,410 7,377 7,306
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,385 5,161 6,410 7,377 7,306
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,026,005 5,941,579 5,883,329 6,700,999 7,448,859