単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 0 0 0 0
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 1,630,119 2,444,144 2,457,313 2,483,361 3,107,032
3- Các khoản giảm trừ 1,020,305 1,518,595 1,328,811 1,381,069 1,685,962
- Phí nhượng tái bảo hiểm 972,717 1,251,571 1,397,651 1,248,145 1,494,286
- Giảm phí bảo hiểm -12,019 -123,843 -114,884 81,398 -139,594
- Hoàn phí bảo hiểm 59,608 390,867 46,044 51,526 331,270
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm 0
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học 0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 222,434 246,079 245,055 226,896 251,527
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 18,734 27,800 34,137 32,377 36,164
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...) 12,197 5,190
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 850,982 1,199,428 1,407,694 1,361,566 1,708,761
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 576,596 937,437 890,049 640,373 383,007
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 248,930 0 0 193,120 752,228
10. Các khoản giảm trừ 625,948 560,436 464,017 526,928 718,053
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 625,948 560,436 464,017 526,928 718,053
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 199,578 377,001 426,032 306,566 417,182
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 48,079 29,246 74,861 274,810 270,698
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 19,722 35,777 31,790 -47,944 48,382
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 487,530 676,303 771,753 758,317 854,125
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 487,530 676,303 771,753 758,317 854,125
+ Chi hoa hồng 412,574 588,279 671,125 651,116 749,048
+ Chi giám định tổn thất 0
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 74,956 88,024 100,629 107,201 105,077
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm 0
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 754,908 1,118,327 1,304,436 1,291,749 1,590,388
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 96,073 81,102 103,258 69,816 118,373
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá 0
20. Chi phí bán hàng 0
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,774 35,631 40,905 46,663 41,458
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 0
23. Doanh thu hoạt động tài chính 152,485 183,582 253,417 274,713 295,806
24. Chi hoạt động tài chính 27,603 38,771 58,935 57,096 74,529
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 124,882 144,811 194,481 217,617 221,277
26. Thu nhập hoạt động khác 440 0
27. Chi phí hoạt động khác 47 718 571 544
28. Lợi nhuận hoạt động khác 393 -718 -571 -544
29. Tổng lợi nhuận kế toán 182,574 190,281 256,116 240,200 297,647
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 182,574 190,281 256,116 240,200 297,647
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 182,574 190,281 256,116 240,200 297,647
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 36,852 37,500 54,113 50,132 61,409
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 145,722 152,781 202,003 190,068 236,238
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 145,722 152,781 202,003 190,068 236,238
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)