|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
|
0
|
|
|
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
776,857
|
739,954
|
790,667
|
918,151
|
902,215
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
382,127
|
423,158
|
474,110
|
523,113
|
435,561
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
349,793
|
376,341
|
394,405
|
518,108
|
427,020
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-26,620
|
-30,903
|
-61,445
|
-60,720
|
-36,694
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
58,953
|
77,720
|
141,150
|
65,725
|
45,235
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
63,247
|
62,389
|
68,676
|
86,828
|
80,978
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
5,190
|
3,847
|
16,878
|
4,237
|
3,173
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
5,190
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
463,166
|
383,032
|
402,111
|
486,102
|
550,806
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
|
184,954
|
|
|
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
211,983
|
|
355,291
|
303,255
|
431,637
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
143,620
|
72,431
|
229,584
|
177,143
|
244,825
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
143,620
|
72,431
|
229,584
|
177,143
|
244,825
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
|
|
|
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
68,363
|
112,524
|
125,707
|
126,112
|
186,812
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
110,003
|
42,038
|
31,173
|
59,138
|
49,966
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
12,812
|
10,908
|
11,888
|
12,001
|
14,256
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
245,983
|
177,224
|
215,626
|
237,179
|
267,537
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
245,983
|
177,224
|
215,626
|
237,179
|
267,537
|
|
+ Chi hoa hồng
|
224,784
|
152,865
|
179,749
|
211,492
|
242,133
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
21,199
|
24,358
|
35,877
|
25,687
|
25,404
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
437,161
|
342,694
|
384,393
|
434,431
|
518,570
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
26,005
|
40,338
|
17,718
|
51,671
|
32,235
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,355
|
10,921
|
11,303
|
10,115
|
10,162
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
67,518
|
107,642
|
62,639
|
73,314
|
80,035
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
23,291
|
20,945
|
13,978
|
13,997
|
22,722
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
44,227
|
86,697
|
48,661
|
59,317
|
57,312
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
109
|
410
|
26
|
|
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
-109
|
-410
|
-26
|
|
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
62,768
|
115,704
|
55,051
|
100,873
|
79,385
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
62,768
|
115,704
|
55,051
|
100,873
|
79,385
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
62,768
|
115,704
|
55,051
|
100,873
|
79,385
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
12,185
|
24,492
|
11,924
|
20,138
|
16,620
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
50,584
|
91,212
|
43,127
|
80,735
|
62,765
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
50,584
|
91,212
|
43,127
|
80,735
|
62,765
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|