|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
308,046
|
448,015
|
485,572
|
417,838
|
620,087
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
1,807
|
1,292
|
-1,292
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
528
|
0
|
5,170
|
-233
|
4,003
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
-60,687
|
-198,044
|
198,044
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
-160,760
|
-85,668
|
85,668
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-17,684
|
-15,762
|
-588,326
|
-268,608
|
-425,609
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-16,202
|
-12,943
|
-12,095
|
-9,559
|
-10,501
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-13,334
|
-23,963
|
-6,307
|
-12,610
|
-12,930
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-7,587
|
-2,052
|
-46,611
|
-34,734
|
-16,444
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
5,054
|
-1,057
|
1,057
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39,182
|
109,817
|
120,881
|
92,093
|
158,606
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-152
|
-31
|
-92
|
0
|
-83
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-306,000
|
-910,391
|
-718,136
|
-875,493
|
-657,529
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
463,000
|
490,367
|
354,000
|
857,421
|
531,522
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
129,432
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
95,016
|
56,160
|
56,837
|
88,791
|
78,360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
251,864
|
-363,894
|
-307,391
|
70,719
|
81,702
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
78,781
|
256,313
|
221,789
|
212,831
|
164,190
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
-251,968
|
|
-28,711
|
-306,482
|
-277,926
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-119,073
|
|
-18
|
-46,590
|
-129,411
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-292,261
|
256,313
|
193,060
|
-140,241
|
-243,148
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,215
|
2,236
|
6,550
|
22,571
|
-2,839
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,541
|
8,679
|
10,980
|
17,614
|
40,350
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
353
|
65
|
84
|
165
|
-56
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,679
|
10,980
|
17,614
|
40,350
|
37,455
|