|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58.509
|
62.880
|
57.339
|
67.915
|
71.049
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.601
|
23.303
|
5.031
|
10.749
|
10.885
|
|
1. Tiền
|
14.601
|
23.303
|
5.031
|
10.749
|
10.885
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35.482
|
29.352
|
39.229
|
47.639
|
44.935
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
30.982
|
28.699
|
37.138
|
34.526
|
39.914
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
243
|
33
|
59
|
10.867
|
77
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.256
|
621
|
2.032
|
2.246
|
4.944
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.431
|
7.958
|
7.555
|
5.933
|
8.866
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.431
|
7.958
|
7.555
|
5.933
|
8.866
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.996
|
2.267
|
5.524
|
3.594
|
6.363
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.996
|
2.265
|
2.185
|
1.404
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
3.337
|
2.188
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2
|
2
|
2
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.363
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
180.235
|
176.555
|
222.743
|
213.898
|
237.669
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
173
|
173
|
173
|
173
|
173
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
173
|
173
|
173
|
173
|
173
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
135.397
|
131.632
|
175.913
|
168.287
|
192.991
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
104.670
|
101.155
|
145.686
|
137.620
|
162.606
|
|
- Nguyên giá
|
329.937
|
328.481
|
380.870
|
381.751
|
416.502
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225.267
|
-227.327
|
-235.185
|
-244.131
|
-253.896
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30.727
|
30.477
|
30.228
|
30.668
|
30.385
|
|
- Nguyên giá
|
39.541
|
39.541
|
39.541
|
40.276
|
40.276
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.814
|
-9.063
|
-9.313
|
-9.608
|
-9.891
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
39.218
|
38.741
|
38.264
|
37.851
|
37.568
|
|
- Nguyên giá
|
68.444
|
68.444
|
68.444
|
68.444
|
68.444
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.226
|
-29.703
|
-30.180
|
-30.593
|
-30.877
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
315
|
315
|
2.099
|
585
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
315
|
315
|
2.099
|
585
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
567
|
515
|
515
|
612
|
493
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-333
|
-385
|
-385
|
-288
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-407
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.565
|
5.179
|
5.778
|
6.389
|
6.445
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.565
|
5.179
|
5.778
|
6.389
|
6.445
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
238.744
|
239.435
|
280.082
|
281.813
|
308.718
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
122.522
|
121.453
|
159.497
|
160.548
|
185.366
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
77.218
|
89.755
|
76.961
|
75.391
|
81.121
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.435
|
42.500
|
21.661
|
25.662
|
31.998
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.023
|
24.753
|
21.225
|
16.991
|
21.581
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
316
|
259
|
221
|
554
|
864
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.257
|
7.196
|
3.264
|
3.696
|
2.820
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.472
|
5.675
|
18.925
|
19.678
|
13.056
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.074
|
1.943
|
2.203
|
749
|
2.183
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.965
|
6.553
|
8.587
|
7.186
|
7.944
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
677
|
875
|
875
|
875
|
674
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
45.304
|
31.698
|
82.536
|
85.157
|
104.245
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
28.548
|
22.053
|
22.229
|
22.155
|
22.158
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
16.755
|
9.645
|
60.307
|
63.001
|
82.087
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
116.222
|
117.982
|
120.585
|
121.265
|
123.352
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
116.222
|
117.982
|
120.585
|
121.265
|
123.352
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
72.000
|
72.000
|
72.000
|
72.000
|
72.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.345
|
6.345
|
6.345
|
6.345
|
6.345
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34.333
|
34.333
|
34.333
|
34.333
|
34.333
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.544
|
5.304
|
7.908
|
8.587
|
10.675
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
991
|
793
|
793
|
793
|
8.534
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.554
|
4.512
|
7.116
|
7.795
|
2.141
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
238.744
|
239.435
|
280.082
|
281.813
|
308.718
|