Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 62,880 57,339 67,915 71,049 58,002
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,303 5,031 10,749 10,885 5,413
1. Tiền 23,303 5,031 10,749 10,885 5,413
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,352 39,229 47,639 44,935 40,237
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28,699 37,138 34,526 39,914 34,853
2. Trả trước cho người bán 33 59 10,867 77 162
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 621 2,032 2,246 4,944 5,221
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7,958 7,555 5,933 8,866 7,947
1. Hàng tồn kho 7,958 7,555 5,933 8,866 7,947
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,267 5,524 3,594 6,363 4,405
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,265 2,185 1,404 0 4,113
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3,337 2,188 0 293
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 6,363 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176,555 222,743 213,898 237,669 240,565
I. Các khoản phải thu dài hạn 173 173 173 173 173
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 173 173 173 173 173
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 131,632 175,913 168,287 192,991 183,877
1. Tài sản cố định hữu hình 101,155 145,686 137,620 162,606 153,775
- Nguyên giá 328,481 380,870 381,751 416,502 415,665
- Giá trị hao mòn lũy kế -227,327 -235,185 -244,131 -253,896 -261,890
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30,477 30,228 30,668 30,385 30,102
- Nguyên giá 39,541 39,541 40,276 40,276 40,276
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,063 -9,313 -9,608 -9,891 -10,174
III. Bất động sản đầu tư 38,741 38,264 37,851 37,568 37,284
- Nguyên giá 68,444 68,444 68,444 68,444 68,444
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,703 -30,180 -30,593 -30,877 -31,160
IV. Tài sản dở dang dài hạn 315 2,099 585 0 12,160
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 315 2,099 585 0 12,160
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 515 515 612 493 432
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 900 900 900 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -385 -385 -288 0 -468
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 -407 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,179 5,778 6,389 6,445 6,639
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,179 5,778 6,389 6,445 6,639
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 239,435 280,082 281,813 308,718 298,568
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 121,453 159,497 160,548 185,366 180,824
I. Nợ ngắn hạn 89,755 76,961 75,391 81,121 92,595
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 42,500 21,661 25,662 31,998 24,778
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 24,753 21,225 16,991 21,581 30,516
4. Người mua trả tiền trước 259 221 554 864 578
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,196 3,264 3,696 2,820 3,338
6. Phải trả người lao động 5,675 18,925 19,678 13,056 21,887
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,943 2,203 749 2,183 1,983
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,553 8,587 7,186 7,944 7,612
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 875 875 875 674 1,903
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31,698 82,536 85,157 104,245 88,229
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22,053 22,229 22,155 22,158 16,585
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,645 60,307 63,001 82,087 71,644
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117,982 120,585 121,265 123,352 117,743
I. Vốn chủ sở hữu 117,982 120,585 121,265 123,352 117,743
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72,000 72,000 72,000 72,000 72,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,345 6,345 6,345 6,345 6,345
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 34,333 34,333 34,333 34,333 34,333
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,304 7,908 8,587 10,675 5,066
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 793 793 793 8,534 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,512 7,116 7,795 2,141 5,066
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 239,435 280,082 281,813 308,718 298,568