Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58.509 62.880 57.339 67.915 71.049
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.601 23.303 5.031 10.749 10.885
1. Tiền 14.601 23.303 5.031 10.749 10.885
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.482 29.352 39.229 47.639 44.935
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30.982 28.699 37.138 34.526 39.914
2. Trả trước cho người bán 243 33 59 10.867 77
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.256 621 2.032 2.246 4.944
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5.431 7.958 7.555 5.933 8.866
1. Hàng tồn kho 5.431 7.958 7.555 5.933 8.866
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.996 2.267 5.524 3.594 6.363
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.996 2.265 2.185 1.404 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 3.337 2.188 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2 2 2 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 6.363
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 180.235 176.555 222.743 213.898 237.669
I. Các khoản phải thu dài hạn 173 173 173 173 173
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 173 173 173 173 173
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 135.397 131.632 175.913 168.287 192.991
1. Tài sản cố định hữu hình 104.670 101.155 145.686 137.620 162.606
- Nguyên giá 329.937 328.481 380.870 381.751 416.502
- Giá trị hao mòn lũy kế -225.267 -227.327 -235.185 -244.131 -253.896
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30.727 30.477 30.228 30.668 30.385
- Nguyên giá 39.541 39.541 39.541 40.276 40.276
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.814 -9.063 -9.313 -9.608 -9.891
III. Bất động sản đầu tư 39.218 38.741 38.264 37.851 37.568
- Nguyên giá 68.444 68.444 68.444 68.444 68.444
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.226 -29.703 -30.180 -30.593 -30.877
IV. Tài sản dở dang dài hạn 315 315 2.099 585 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 315 315 2.099 585 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 567 515 515 612 493
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 900 900 900 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -333 -385 -385 -288 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 -407
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.565 5.179 5.778 6.389 6.445
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.565 5.179 5.778 6.389 6.445
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 238.744 239.435 280.082 281.813 308.718
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122.522 121.453 159.497 160.548 185.366
I. Nợ ngắn hạn 77.218 89.755 76.961 75.391 81.121
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 23.435 42.500 21.661 25.662 31.998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29.023 24.753 21.225 16.991 21.581
4. Người mua trả tiền trước 316 259 221 554 864
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.257 7.196 3.264 3.696 2.820
6. Phải trả người lao động 5.472 5.675 18.925 19.678 13.056
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.074 1.943 2.203 749 2.183
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.965 6.553 8.587 7.186 7.944
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 677 875 875 875 674
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 45.304 31.698 82.536 85.157 104.245
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 28.548 22.053 22.229 22.155 22.158
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 16.755 9.645 60.307 63.001 82.087
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116.222 117.982 120.585 121.265 123.352
I. Vốn chủ sở hữu 116.222 117.982 120.585 121.265 123.352
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72.000 72.000 72.000 72.000 72.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.345 6.345 6.345 6.345 6.345
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 34.333 34.333 34.333 34.333 34.333
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.544 5.304 7.908 8.587 10.675
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 991 793 793 793 8.534
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.554 4.512 7.116 7.795 2.141
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 238.744 239.435 280.082 281.813 308.718