単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 318,845 381,107 487,398 389,181 584,645
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 249 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 318,845 381,107 487,149 389,181 584,645
4. Giá vốn hàng bán 292,358 355,086 455,616 356,783 545,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26,488 26,022 31,532 32,398 39,615
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,997 815 3,004 235 2,736
7. Chi phí tài chính 1,173 792 3,733 1,990 1,830
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,166 756 1,020 1,985 1,506
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 330
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,728 12,456 21,172 17,665 24,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,583 13,588 9,631 12,977 16,172
12. Thu nhập khác -36 0 560 325
13. Chi phí khác 888 306 786 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -36 -888 253 -461 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,547 12,699 9,885 12,516 16,172
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,717 3,161 357 2,513 3,574
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -164 -215 453 -640 -634
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,553 2,946 810 1,873 2,940
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,994 9,754 9,075 10,642 13,232
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,994 9,754 9,075 10,642 13,232