|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
318,845
|
381,107
|
487,398
|
389,181
|
584,645
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
249
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
318,845
|
381,107
|
487,149
|
389,181
|
584,645
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
292,358
|
355,086
|
455,616
|
356,783
|
545,030
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,488
|
26,022
|
31,532
|
32,398
|
39,615
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,997
|
815
|
3,004
|
235
|
2,736
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,173
|
792
|
3,733
|
1,990
|
1,830
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,166
|
756
|
1,020
|
1,985
|
1,506
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
330
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,728
|
12,456
|
21,172
|
17,665
|
24,018
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,583
|
13,588
|
9,631
|
12,977
|
16,172
|
|
12. Thu nhập khác
|
-36
|
0
|
560
|
325
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
888
|
306
|
786
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-36
|
-888
|
253
|
-461
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,547
|
12,699
|
9,885
|
12,516
|
16,172
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,717
|
3,161
|
357
|
2,513
|
3,574
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-164
|
-215
|
453
|
-640
|
-634
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,553
|
2,946
|
810
|
1,873
|
2,940
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,994
|
9,754
|
9,075
|
10,642
|
13,232
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,994
|
9,754
|
9,075
|
10,642
|
13,232
|