|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62,344
|
68,427
|
71,622
|
93,831
|
73,876
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
385
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62,344
|
68,042
|
71,622
|
93,831
|
73,876
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,916
|
49,410
|
51,473
|
72,235
|
55,689
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,428
|
18,631
|
20,149
|
21,595
|
18,187
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
288
|
262
|
265
|
301
|
172
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,310
|
1,098
|
1,012
|
658
|
764
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
767
|
713
|
714
|
658
|
583
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,660
|
8,703
|
9,311
|
9,886
|
8,241
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,423
|
5,171
|
6,174
|
7,584
|
5,725
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,323
|
3,921
|
3,917
|
3,769
|
3,628
|
|
12. Thu nhập khác
|
146
|
102
|
1
|
1
|
79
|
|
13. Chi phí khác
|
63
|
117
|
396
|
435
|
333
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
82
|
-15
|
-395
|
-434
|
-253
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,406
|
3,906
|
3,521
|
3,335
|
3,375
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
581
|
772
|
629
|
759
|
669
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
581
|
772
|
629
|
759
|
669
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,825
|
3,134
|
2,892
|
2,576
|
2,705
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,825
|
3,134
|
2,892
|
2,576
|
2,705
|