|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
68.427
|
71.622
|
93.831
|
73.876
|
71.787
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
385
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
68.042
|
71.622
|
93.831
|
73.876
|
71.787
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
49.410
|
51.473
|
72.235
|
55.689
|
50.768
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.631
|
20.149
|
21.595
|
18.187
|
21.020
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
262
|
265
|
301
|
172
|
351
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.098
|
1.012
|
658
|
764
|
767
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
713
|
714
|
658
|
583
|
590
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.703
|
9.311
|
9.886
|
8.241
|
10.029
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.171
|
6.174
|
7.584
|
5.725
|
2.778
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.921
|
3.917
|
3.769
|
3.628
|
7.796
|
|
12. Thu nhập khác
|
102
|
1
|
1
|
79
|
241
|
|
13. Chi phí khác
|
117
|
396
|
435
|
333
|
1.886
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15
|
-395
|
-434
|
-253
|
-1.645
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.906
|
3.521
|
3.335
|
3.375
|
6.151
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
772
|
629
|
759
|
669
|
2.799
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
772
|
629
|
759
|
669
|
2.799
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.134
|
2.892
|
2.576
|
2.705
|
3.352
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.134
|
2.892
|
2.576
|
2.705
|
3.352
|