|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.406
|
3.906
|
3.521
|
3.335
|
3.375
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.520
|
7.885
|
7.913
|
8.332
|
8.096
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.430
|
7.130
|
7.465
|
7.488
|
7.391
|
|
- Các khoản dự phòng
|
569
|
384
|
0
|
1.118
|
289
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-6
|
-4
|
-4
|
3
|
-4
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-240
|
-338
|
-261
|
-277
|
-164
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
767
|
713
|
714
|
|
583
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.926
|
11.791
|
11.435
|
11.667
|
11.470
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-15.452
|
2.192
|
-1.781
|
-20.243
|
-5.880
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-562
|
-30
|
-4.000
|
4.623
|
-1.915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
969
|
6.645
|
-2.988
|
19.741
|
-10.614
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.313
|
-1.310
|
2.091
|
-5.729
|
-214
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-772
|
-725
|
-714
|
-656
|
-583
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-647
|
0
|
-565
|
-1.401
|
-761
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.111
|
0
|
1.041
|
|
1.052
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.048
|
-121
|
-1.809
|
-355
|
-1.155
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.162
|
18.442
|
2.711
|
7.647
|
-8.601
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1.555
|
-9.145
|
-2.969
|
-178
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
92
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-7.000
|
7.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
8.000
|
8.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
64
|
528
|
69
|
320
|
139
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
64
|
-935
|
-16.076
|
12.351
|
7.961
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
4.199
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.314
|
-3.314
|
-3.314
|
-3.720
|
-2.110
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-482
|
-12
|
-16
|
-11.417
|
-82
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.795
|
-3.326
|
869
|
-15.137
|
-2.192
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.894
|
14.181
|
-12.496
|
4.861
|
-2.831
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.322
|
3.434
|
17.615
|
5.119
|
9.803
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6
|
1
|
0
|
-1
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.434
|
17.615
|
5.119
|
9.979
|
6.973
|