TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
148.326
|
224.006
|
171.748
|
173.302
|
230.848
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.901
|
79.151
|
5.685
|
37.401
|
3.066
|
1. Tiền
|
1.901
|
77.619
|
4.090
|
14.720
|
1.366
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.000
|
1.532
|
1.595
|
22.681
|
1.700
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
68.301
|
66.744
|
100.825
|
81.500
|
219.910
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
68.757
|
71.684
|
116.068
|
63.466
|
226.716
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-956
|
-4.940
|
-35.244
|
-1.966
|
-6.806
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
0
|
20.000
|
20.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
74.789
|
77.841
|
64.987
|
54.010
|
7.567
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.802
|
66.041
|
54.961
|
39.351
|
640
|
2. Trả trước cho người bán
|
182
|
6
|
618
|
306
|
170
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
66.000
|
4.200
|
3.000
|
7.300
|
1.400
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.805
|
7.995
|
6.808
|
7.453
|
5.865
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-400
|
-400
|
-400
|
-509
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
334
|
270
|
251
|
391
|
306
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
|
0
|
54
|
183
|
57
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
175
|
113
|
41
|
52
|
92
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
157
|
157
|
157
|
157
|
157
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
156.092
|
333.534
|
1.039.908
|
982.906
|
174.355
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
57
|
0
|
59
|
59
|
63
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
57
|
0
|
59
|
59
|
63
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5.685
|
4.944
|
816.086
|
772.912
|
2.625
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.685
|
4.944
|
816.086
|
772.912
|
2.625
|
- Nguyên giá
|
8.477
|
8.507
|
862.011
|
862.011
|
7.696
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.792
|
-3.562
|
-45.925
|
-89.099
|
-5.070
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
378
|
378
|
378
|
378
|
378
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
150.289
|
328.283
|
133.725
|
129.787
|
171.655
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
150.289
|
328.283
|
133.725
|
129.787
|
147.960
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.930
|
4.930
|
4.930
|
4.930
|
42.681
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.930
|
-4.930
|
-4.930
|
-4.930
|
-18.986
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
62
|
307
|
148
|
19
|
12
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
62
|
307
|
148
|
19
|
12
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
89.890
|
80.128
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
304.418
|
557.540
|
1.211.656
|
1.156.208
|
405.203
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
41.706
|
210.509
|
703.779
|
634.310
|
27.037
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41.661
|
210.509
|
120.329
|
192.136
|
27.037
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.722
|
300
|
37.552
|
43.256
|
3.767
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.144
|
170.006
|
57.989
|
123.688
|
427
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.183
|
3.183
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.762
|
17.484
|
493
|
1.092
|
312
|
6. Phải trả người lao động
|
490
|
549
|
796
|
780
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
255
|
43
|
1.327
|
737
|
55
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.996
|
18.836
|
22.063
|
22.475
|
22.368
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
109
|
109
|
109
|
109
|
109
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
45
|
0
|
583.451
|
442.174
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
98.021
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
45
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
485.430
|
442.174
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
262.712
|
347.031
|
507.877
|
521.898
|
378.166
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
262.712
|
347.031
|
507.877
|
521.898
|
378.166
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180.000
|
180.000
|
323.073
|
323.073
|
323.073
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
35.684
|
58.088
|
33.007
|
33.007
|
33.007
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-11.031
|
-6.165
|
-703
|
-703
|
-703
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
27.646
|
27.646
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30.413
|
87.462
|
-23.599
|
-13.575
|
22.789
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-27.905
|
30.413
|
30.122
|
-23.599
|
3.431
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
58.318
|
57.049
|
-53.722
|
10.024
|
19.358
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
176.098
|
180.095
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
304.418
|
557.540
|
1.211.656
|
1.156.208
|
405.203
|