Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 148.326 224.006 171.748 173.302 230.848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.901 79.151 5.685 37.401 3.066
1. Tiền 1.901 77.619 4.090 14.720 1.366
2. Các khoản tương đương tiền 3.000 1.532 1.595 22.681 1.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 68.301 66.744 100.825 81.500 219.910
1. Chứng khoán kinh doanh 68.757 71.684 116.068 63.466 226.716
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -956 -4.940 -35.244 -1.966 -6.806
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 0 20.000 20.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74.789 77.841 64.987 54.010 7.567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.802 66.041 54.961 39.351 640
2. Trả trước cho người bán 182 6 618 306 170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 66.000 4.200 3.000 7.300 1.400
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.805 7.995 6.808 7.453 5.865
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -400 -400 -400 -509
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 334 270 251 391 306
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3 0 54 183 57
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 175 113 41 52 92
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 157 157 157 157 157
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 156.092 333.534 1.039.908 982.906 174.355
I. Các khoản phải thu dài hạn 57 0 59 59 63
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 57 0 59 59 63
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.685 4.944 816.086 772.912 2.625
1. Tài sản cố định hữu hình 5.685 4.944 816.086 772.912 2.625
- Nguyên giá 8.477 8.507 862.011 862.011 7.696
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.792 -3.562 -45.925 -89.099 -5.070
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 378 378 378 378 378
- Giá trị hao mòn lũy kế -378 -378 -378 -378 -378
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 150.289 328.283 133.725 129.787 171.655
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 150.289 328.283 133.725 129.787 147.960
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.930 4.930 4.930 4.930 42.681
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.930 -4.930 -4.930 -4.930 -18.986
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 62 307 148 19 12
1. Chi phí trả trước dài hạn 62 307 148 19 12
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 89.890 80.128 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 304.418 557.540 1.211.656 1.156.208 405.203
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41.706 210.509 703.779 634.310 27.037
I. Nợ ngắn hạn 41.661 210.509 120.329 192.136 27.037
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.722 300 37.552 43.256 3.767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.144 170.006 57.989 123.688 427
4. Người mua trả tiền trước 3.183 3.183 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.762 17.484 493 1.092 312
6. Phải trả người lao động 490 549 796 780 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 255 43 1.327 737 55
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.996 18.836 22.063 22.475 22.368
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 109 109 109 109 109
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 45 0 583.451 442.174 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 98.021 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 45 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 485.430 442.174 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 262.712 347.031 507.877 521.898 378.166
I. Vốn chủ sở hữu 262.712 347.031 507.877 521.898 378.166
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.000 180.000 323.073 323.073 323.073
2. Thặng dư vốn cổ phần 35.684 58.088 33.007 33.007 33.007
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11.031 -6.165 -703 -703 -703
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.646 27.646 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30.413 87.462 -23.599 -13.575 22.789
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -27.905 30.413 30.122 -23.599 3.431
- LNST chưa phân phối kỳ này 58.318 57.049 -53.722 10.024 19.358
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 176.098 180.095 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 304.418 557.540 1.211.656 1.156.208 405.203