|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
191,358
|
156,946
|
165,457
|
243,327
|
312,476
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,569
|
25,115
|
4,735
|
6,313
|
936
|
|
1. Tiền
|
33,469
|
21,815
|
3,085
|
4,663
|
336
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100
|
3,300
|
1,650
|
1,650
|
600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,433
|
70,192
|
72,862
|
58,864
|
44,194
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
48,706
|
84,849
|
75,471
|
78,600
|
62,469
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,221
|
6,707
|
18,700
|
4,494
|
6,302
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
848
|
1,575
|
1,630
|
1,473
|
1,125
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,342
|
-22,940
|
-22,940
|
-25,702
|
-25,702
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
80,147
|
35,371
|
59,638
|
140,411
|
218,858
|
|
1. Hàng tồn kho
|
80,147
|
35,371
|
59,638
|
140,411
|
218,858
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,209
|
26,268
|
28,222
|
37,739
|
48,488
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
47
|
31
|
14
|
68
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38,209
|
26,221
|
28,190
|
37,725
|
48,419
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
47,326
|
46,942
|
46,377
|
46,017
|
45,439
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
829
|
756
|
691
|
627
|
563
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
829
|
756
|
691
|
627
|
563
|
|
- Nguyên giá
|
10,756
|
10,756
|
10,756
|
10,756
|
10,756
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,927
|
-10,000
|
-10,066
|
-10,130
|
-10,194
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
554
|
554
|
554
|
554
|
554
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-554
|
-554
|
-554
|
-554
|
-554
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
39,853
|
39,356
|
38,858
|
38,361
|
37,864
|
|
- Nguyên giá
|
54,275
|
54,275
|
54,275
|
54,275
|
54,275
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,422
|
-14,919
|
-15,417
|
-15,914
|
-16,411
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,185
|
6,434
|
6,436
|
6,631
|
6,631
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6,185
|
6,434
|
6,436
|
6,631
|
6,631
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
459
|
396
|
392
|
399
|
382
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
459
|
396
|
392
|
399
|
382
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
238,684
|
203,887
|
211,834
|
289,345
|
357,915
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
198,119
|
182,264
|
197,863
|
268,603
|
336,197
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
178,293
|
165,842
|
179,122
|
247,091
|
321,620
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
93,305
|
92,459
|
85,096
|
129,666
|
139,364
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70,950
|
55,308
|
64,452
|
81,238
|
112,620
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,966
|
4,608
|
22,083
|
29,908
|
61,601
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
65
|
69
|
1,213
|
58
|
79
|
|
6. Phải trả người lao động
|
44
|
4,271
|
0
|
0
|
1,800
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
135
|
0
|
139
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
2,400
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,416
|
2,045
|
1,731
|
1,537
|
1,609
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,546
|
4,546
|
4,546
|
4,546
|
4,546
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19,827
|
16,423
|
18,741
|
21,512
|
14,577
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
365
|
366
|
366
|
577
|
577
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19,461
|
16,056
|
18,374
|
20,934
|
14,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
40,565
|
21,623
|
13,972
|
20,741
|
21,718
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
40,565
|
21,623
|
13,972
|
20,741
|
21,718
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
49,999
|
49,999
|
49,999
|
49,999
|
49,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
646
|
646
|
650
|
652
|
652
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
652
|
652
|
652
|
652
|
652
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10,769
|
-29,710
|
-37,368
|
-30,601
|
-29,624
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,542
|
3,542
|
-30,739
|
-30,739
|
-30,120
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-14,311
|
-33,252
|
-6,629
|
138
|
496
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
37
|
36
|
38
|
39
|
39
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
238,684
|
203,887
|
211,834
|
289,345
|
357,915
|