|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
243.327
|
312.476
|
640.020
|
199.209
|
315.697
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.313
|
936
|
167.404
|
7.496
|
17.644
|
|
1. Tiền
|
4.663
|
336
|
165.534
|
626
|
5.774
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.650
|
600
|
1.870
|
6.870
|
11.870
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58.864
|
44.194
|
386.030
|
77.300
|
157.790
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
78.600
|
62.469
|
413.438
|
93.861
|
162.393
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.494
|
6.302
|
4.352
|
10.157
|
20.247
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.473
|
1.125
|
540
|
5.582
|
7.451
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.702
|
-25.702
|
-32.300
|
-32.300
|
-32.300
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
140.411
|
218.858
|
52.299
|
93.324
|
115.240
|
|
1. Hàng tồn kho
|
140.411
|
218.858
|
52.299
|
93.324
|
115.240
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
37.739
|
48.488
|
34.288
|
21.089
|
25.024
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14
|
68
|
61
|
37
|
1.349
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37.725
|
48.419
|
34.226
|
21.053
|
23.675
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
46.017
|
45.439
|
44.580
|
44.426
|
37.707
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
627
|
563
|
499
|
435
|
451
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
627
|
563
|
499
|
435
|
451
|
|
- Nguyên giá
|
10.756
|
10.756
|
10.756
|
10.756
|
10.835
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.130
|
-10.194
|
-10.258
|
-10.322
|
-10.384
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
554
|
554
|
554
|
554
|
554
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-554
|
-554
|
-554
|
-554
|
-554
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
38.361
|
37.864
|
37.366
|
36.869
|
36.372
|
|
- Nguyên giá
|
54.275
|
54.275
|
54.275
|
54.275
|
54.275
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.914
|
-16.411
|
-16.908
|
-17.406
|
-17.903
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.631
|
6.631
|
6.406
|
6.321
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.631
|
6.631
|
6.406
|
6.321
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
399
|
382
|
310
|
802
|
884
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
399
|
382
|
310
|
802
|
884
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
289.345
|
357.915
|
684.600
|
243.636
|
353.404
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
268.603
|
336.197
|
512.736
|
79.287
|
148.408
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
247.091
|
321.620
|
439.000
|
78.705
|
147.831
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
129.666
|
139.364
|
139.372
|
8.810
|
39.406
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81.238
|
112.620
|
122.484
|
15.769
|
12.879
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29.908
|
61.601
|
0
|
404
|
38.356
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
58
|
79
|
79
|
56
|
7.159
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
1.800
|
5.362
|
-165
|
17
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
139
|
0
|
168
|
105
|
112
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.512
|
3.772
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.537
|
1.609
|
165.478
|
45.408
|
45.355
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.546
|
4.546
|
4.546
|
4.546
|
4.546
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
21.512
|
14.577
|
73.737
|
582
|
577
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
577
|
577
|
637
|
582
|
577
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20.934
|
14.000
|
73.100
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20.741
|
21.718
|
171.864
|
164.349
|
204.996
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20.741
|
21.718
|
171.864
|
164.349
|
204.996
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
49.999
|
49.999
|
199.999
|
199.999
|
199.999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
-265
|
-265
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
652
|
652
|
650
|
651
|
652
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
652
|
652
|
652
|
652
|
652
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30.601
|
-29.624
|
-29.475
|
-36.728
|
3.918
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-30.739
|
-30.120
|
-31.284
|
-29.641
|
-30.186
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
138
|
496
|
1.809
|
-7.088
|
34.104
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
39
|
39
|
38
|
40
|
40
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
289.345
|
357.915
|
684.600
|
243.636
|
353.404
|