|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.762
|
976
|
694
|
-7.088
|
48.214
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.129
|
-214
|
9.349
|
913
|
-51.545
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
561
|
561
|
561
|
561
|
560
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-2.567
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-192
|
-343
|
77
|
|
-9
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-272
|
-358
|
-121
|
-131
|
-52.829
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.032
|
2.493
|
8.831
|
483
|
734
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.891
|
762
|
10.043
|
-6.174
|
-3.330
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4.452
|
6.916
|
-327.694
|
319.504
|
-24.112
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-80.773
|
-78.639
|
166.751
|
-38.787
|
-21.916
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
23.618
|
64.890
|
267.005
|
-229.428
|
30.905
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10
|
-37
|
79
|
-468
|
-1.395
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.032
|
-2.493
|
-8.831
|
-483
|
-681
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
100
|
0
|
-545
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-45.834
|
-8.501
|
107.353
|
43.618
|
-20.529
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
-79
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
272
|
358
|
121
|
131
|
150
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
272
|
358
|
121
|
131
|
71
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
84.969
|
79.864
|
104.677
|
10.828
|
30.608
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-37.839
|
-77.101
|
-45.569
|
-214.490
|
-12
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2
|
|
-114
|
-1
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
47.128
|
2.763
|
58.994
|
-203.663
|
30.596
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.566
|
-5.380
|
166.468
|
-159.913
|
10.138
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.735
|
6.313
|
936
|
167.409
|
7.496
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6
|
3
|
0
|
0
|
10
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.308
|
936
|
167.404
|
7.496
|
17.644
|