|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103.229
|
93.800
|
81.582
|
91.227
|
101.899
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
103.229
|
93.800
|
81.582
|
91.227
|
101.899
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
87.784
|
78.521
|
70.901
|
75.051
|
91.083
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.445
|
15.278
|
10.681
|
16.177
|
10.816
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
3
|
6
|
4
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.743
|
1.462
|
1.364
|
1.216
|
344
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.098
|
1.001
|
950
|
974
|
953
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.565
|
1.040
|
1.065
|
1.109
|
2.701
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.859
|
6.103
|
6.432
|
5.840
|
10.709
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.284
|
6.675
|
1.827
|
8.016
|
-2.932
|
|
12. Thu nhập khác
|
259
|
102
|
-26
|
54
|
105
|
|
13. Chi phí khác
|
44
|
59
|
140
|
24
|
51
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
214
|
43
|
-166
|
30
|
54
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.498
|
6.719
|
1.661
|
8.046
|
-2.879
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
518
|
1.450
|
400
|
1.676
|
-450
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
35
|
-67
|
12
|
-71
|
-222
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
553
|
1.383
|
412
|
1.606
|
-673
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.945
|
5.336
|
1.249
|
6.440
|
-2.206
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.945
|
5.336
|
1.249
|
6.440
|
-2.206
|