|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150,000
|
|
|
0
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
150,000
|
|
|
0
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
171,000
|
|
|
0
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-21,000
|
|
|
0
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,161
|
2,154
|
1,396
|
8,096
|
4,927
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,071
|
-452
|
924
|
1,074
|
2,318
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
1
|
8
|
1
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,783
|
2,055
|
2,314
|
2,164
|
4,236
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-19,692
|
551
|
-1,842
|
4,857
|
-1,626
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
7
|
0
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
-7
|
0
|
-21
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-19,692
|
551
|
-1,849
|
4,857
|
-1,647
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-19,692
|
551
|
-1,849
|
4,857
|
-1,647
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-19,692
|
551
|
-1,849
|
4,857
|
-1,647
|