Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 150.000
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 0 150.000
4. Giá vốn hàng bán 4.957 0 171.000
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -4.957 0 -21.000
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.779 3.013 3.027 2.675 4.161
7. Chi phí tài chính 82 -635 1.634 -130 1.071
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.815 1.415 1.588 2.130 1.783
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3.075 2.232 -196 676 -19.692
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 1 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3.077 2.232 -196 676 -19.692
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3.077 2.232 -196 676 -19.692
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3.077 2.232 -196 676 -19.692