1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
150.000
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
0
|
|
0
|
|
150.000
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.957
|
|
0
|
|
171.000
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-4.957
|
|
0
|
|
-21.000
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.779
|
3.013
|
3.027
|
2.675
|
4.161
|
7. Chi phí tài chính
|
82
|
-635
|
1.634
|
-130
|
1.071
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.815
|
1.415
|
1.588
|
2.130
|
1.783
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.075
|
2.232
|
-196
|
676
|
-19.692
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.077
|
2.232
|
-196
|
676
|
-19.692
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.077
|
2.232
|
-196
|
676
|
-19.692
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.077
|
2.232
|
-196
|
676
|
-19.692
|