Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,000 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 150,000 0
4. Giá vốn hàng bán 171,000 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -21,000 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,161 2,154 1,396 8,096 4,927
7. Chi phí tài chính 1,071 -452 924 1,074 2,318
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 8 1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,783 2,055 2,314 2,164 4,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -19,692 551 -1,842 4,857 -1,626
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 7 0 21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 0 -21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -19,692 551 -1,849 4,857 -1,647
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -19,692 551 -1,849 4,857 -1,647
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -19,692 551 -1,849 4,857 -1,647