単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 129,163
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 129,163
4. Giá vốn hàng bán 0 136,227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 -7,064
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,154 1,396 8,096 4,927 7,362
7. Chi phí tài chính -452 924 1,074 2,318 2,382
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 8 1 20
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,055 2,314 2,164 4,236 2,364
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 551 -1,842 4,857 -1,626 -4,447
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 7 0 21 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 0 -21 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 551 -1,849 4,857 -1,647 -4,447
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 551 -1,849 4,857 -1,647 -4,447
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 551 -1,849 4,857 -1,647 -4,447