Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 730.072 926.294 1.052.809 1.511.822 1.444.428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.402 49.638 184.947 120.324 48.622
1. Tiền 33.402 49.638 184.947 120.324 48.622
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 110.000 128.500 169.500 177.326 161.754
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 110.000 128.500 169.500 177.326 161.754
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 329.369 384.891 405.651 684.434 677.942
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 299.538 40.007 220.034 303.530 654.958
2. Trả trước cho người bán 30.954 11.346 20.958 48.288 14.533
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.550 341.210 172.699 340.581 15.947
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.672 -7.672 -8.040 -7.965 -7.496
IV. Tổng hàng tồn kho 212.873 312.190 268.899 469.450 496.313
1. Hàng tồn kho 228.504 327.822 292.845 494.761 523.762
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -15.631 -15.631 -23.946 -25.311 -27.448
V. Tài sản ngắn hạn khác 44.428 51.074 23.811 60.288 59.798
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.638 5.325 10.629 5.686 2.180
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28.180 42.814 12.803 54.223 57.238
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.610 2.935 379 379 380
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47.951 46.827 64.885 64.863 63.288
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 2.467 20.567 6.036 1.123
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 6.036 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 2.467 20.567 0 1.123
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36.985 34.733 33.893 32.251 46.886
1. Tài sản cố định hữu hình 36.894 34.654 33.826 32.196 46.470
- Nguyên giá 623.069 623.078 624.527 625.216 642.534
- Giá trị hao mòn lũy kế -586.175 -588.424 -590.701 -593.020 -596.065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 91 79 67 55 416
- Nguyên giá 3.226 3.226 3.226 3.226 3.616
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.135 -3.147 -3.159 -3.171 -3.201
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 471 575 380
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 471 575 380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.966 9.627 9.953 26.001 14.900
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.839 6.501 5.164 20.939 9.410
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.126 3.126 4.789 5.062 5.490
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 778.023 973.121 1.117.693 1.576.685 1.507.716
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 375.606 544.002 678.502 1.122.653 1.050.264
I. Nợ ngắn hạn 365.151 524.782 652.320 1.087.233 1.008.870
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 203.461 405.988 401.254 675.844 706.948
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 94.214 53.501 48.367 187.317 67.750
4. Người mua trả tiền trước 38.955 22.419 168.584 185.774 140.900
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 52 185 2.246 4.809 13.268
6. Phải trả người lao động 11.729 18.784 18.844 11.406 12.700
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.787 14.377 4.842 13.718 22.277
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 316 44 311 330 314
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.613 2.458 3.961 3.315 25.157
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6.192 6.143 3.461 1.041 11.201
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.833 883 448 3.679 8.354
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.455 19.220 26.182 35.420 41.393
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 10.455 19.220 26.182 35.420 41.393
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 402.418 429.119 439.192 454.032 457.452
I. Vốn chủ sở hữu 402.418 429.119 439.192 454.032 457.452
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216.000 216.000 216.000 216.000 216.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.850 9.850 9.850 9.850 9.850
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.022 27.022 27.022 27.022 57.022
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 149.546 176.247 186.320 201.160 174.580
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 124.522 124.523 124.523 181.727 122.638
- LNST chưa phân phối kỳ này 25.024 51.724 61.797 19.433 51.943
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 778.023 973.121 1.117.693 1.576.685 1.507.716