Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 398.195 534.927 730.072 926.294 1.052.809
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.703 37.764 33.402 49.638 184.947
1. Tiền 11.703 37.764 33.402 49.638 184.947
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 210.000 110.000 110.000 128.500 169.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 210.000 110.000 110.000 128.500 169.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62.058 242.603 329.369 384.891 405.651
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 62.106 55.961 299.538 40.007 220.034
2. Trả trước cho người bán 1.637 59.312 30.954 11.346 20.958
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.778 132.793 6.550 341.210 172.699
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.464 -5.464 -7.672 -7.672 -8.040
IV. Tổng hàng tồn kho 100.686 113.887 212.873 312.190 268.899
1. Hàng tồn kho 116.317 129.518 228.504 327.822 292.845
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -15.631 -15.631 -15.631 -15.631 -23.946
V. Tài sản ngắn hạn khác 13.747 30.673 44.428 51.074 23.811
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 776 4.132 6.638 5.325 10.629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 14.575 28.180 42.814 12.803
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12.971 11.965 9.610 2.935 379
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38.235 46.869 47.951 46.827 64.885
I. Các khoản phải thu dài hạn 34 33 0 2.467 20.567
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 34 33 0 2.467 20.567
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.711 35.480 36.985 34.733 33.893
1. Tài sản cố định hữu hình 27.711 35.480 36.894 34.654 33.826
- Nguyên giá 609.699 619.478 623.069 623.078 624.527
- Giá trị hao mòn lũy kế -581.988 -583.998 -586.175 -588.424 -590.701
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 91 79 67
- Nguyên giá 3.131 3.131 3.226 3.226 3.226
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.131 -3.131 -3.135 -3.147 -3.159
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22 0 0 0 471
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22 0 0 0 471
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.468 11.356 10.966 9.627 9.953
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.342 7.021 7.839 6.501 5.164
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.126 4.335 3.126 3.126 4.789
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 436.429 581.796 778.023 973.121 1.117.693
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 55.885 195.990 375.606 544.002 678.502
I. Nợ ngắn hạn 52.486 191.053 365.151 524.782 652.320
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 52.769 203.461 405.988 401.254
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.860 49.023 94.214 53.501 48.367
4. Người mua trả tiền trước 0 64.278 38.955 22.419 168.584
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.421 89 52 185 2.246
6. Phải trả người lao động 7.032 9.964 11.729 18.784 18.844
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.092 4.891 4.787 14.377 4.842
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 311 44 316 44 311
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.528 2.708 2.613 2.458 3.961
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.158 7.126 6.192 6.143 3.461
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.084 159 2.833 883 448
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.399 4.936 10.455 19.220 26.182
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.399 4.936 10.455 19.220 26.182
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 380.545 385.806 402.418 429.119 439.192
I. Vốn chủ sở hữu 380.545 385.806 402.418 429.119 439.192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216.000 216.000 216.000 216.000 216.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.850 9.850 9.850 9.850 9.850
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2.228 7.894 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.654 8.988 27.022 27.022 27.022
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 137.813 143.074 149.546 176.247 186.320
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 124.525 139.052 124.522 124.523 124.523
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.287 4.022 25.024 51.724 61.797
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 436.429 581.796 778.023 973.121 1.117.693