|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
534,927
|
730,072
|
926,294
|
1,052,809
|
1,511,822
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37,764
|
33,402
|
49,638
|
184,947
|
120,324
|
|
1. Tiền
|
37,764
|
33,402
|
49,638
|
184,947
|
120,324
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
110,000
|
110,000
|
128,500
|
169,500
|
177,326
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
110,000
|
110,000
|
128,500
|
169,500
|
177,326
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
242,603
|
329,369
|
384,891
|
405,651
|
684,434
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55,961
|
299,538
|
40,007
|
220,034
|
303,530
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59,312
|
30,954
|
11,346
|
20,958
|
48,288
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
132,793
|
6,550
|
341,210
|
172,699
|
340,581
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,464
|
-7,672
|
-7,672
|
-8,040
|
-7,965
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
113,887
|
212,873
|
312,190
|
268,899
|
469,450
|
|
1. Hàng tồn kho
|
129,518
|
228,504
|
327,822
|
292,845
|
494,761
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-15,631
|
-15,631
|
-15,631
|
-23,946
|
-25,311
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30,673
|
44,428
|
51,074
|
23,811
|
60,288
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,132
|
6,638
|
5,325
|
10,629
|
5,686
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,575
|
28,180
|
42,814
|
12,803
|
54,223
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11,965
|
9,610
|
2,935
|
379
|
379
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
46,869
|
47,951
|
46,827
|
64,885
|
64,863
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33
|
0
|
2,467
|
20,567
|
6,036
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,036
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
33
|
0
|
2,467
|
20,567
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35,480
|
36,985
|
34,733
|
33,893
|
32,251
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,480
|
36,894
|
34,654
|
33,826
|
32,196
|
|
- Nguyên giá
|
619,478
|
623,069
|
623,078
|
624,527
|
625,216
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-583,998
|
-586,175
|
-588,424
|
-590,701
|
-593,020
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
91
|
79
|
67
|
55
|
|
- Nguyên giá
|
3,131
|
3,226
|
3,226
|
3,226
|
3,226
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,131
|
-3,135
|
-3,147
|
-3,159
|
-3,171
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
471
|
575
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
471
|
575
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,356
|
10,966
|
9,627
|
9,953
|
26,001
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,021
|
7,839
|
6,501
|
5,164
|
20,939
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,335
|
3,126
|
3,126
|
4,789
|
5,062
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
581,796
|
778,023
|
973,121
|
1,117,693
|
1,576,685
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
195,990
|
375,606
|
544,002
|
678,502
|
1,122,653
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
191,053
|
365,151
|
524,782
|
652,320
|
1,087,233
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
52,769
|
203,461
|
405,988
|
401,254
|
675,844
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49,023
|
94,214
|
53,501
|
48,367
|
187,317
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64,278
|
38,955
|
22,419
|
168,584
|
185,774
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
89
|
52
|
185
|
2,246
|
4,809
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,964
|
11,729
|
18,784
|
18,844
|
11,406
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,891
|
4,787
|
14,377
|
4,842
|
13,718
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
44
|
316
|
44
|
311
|
330
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,708
|
2,613
|
2,458
|
3,961
|
3,315
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,126
|
6,192
|
6,143
|
3,461
|
1,041
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
159
|
2,833
|
883
|
448
|
3,679
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,936
|
10,455
|
19,220
|
26,182
|
35,420
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,936
|
10,455
|
19,220
|
26,182
|
35,420
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
385,806
|
402,418
|
429,119
|
439,192
|
454,032
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
385,806
|
402,418
|
429,119
|
439,192
|
454,032
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
216,000
|
216,000
|
216,000
|
216,000
|
216,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,850
|
9,850
|
9,850
|
9,850
|
9,850
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,894
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,988
|
27,022
|
27,022
|
27,022
|
27,022
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
143,074
|
149,546
|
176,247
|
186,320
|
201,160
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
139,052
|
124,522
|
124,523
|
124,523
|
181,727
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,022
|
25,024
|
51,724
|
61,797
|
19,433
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
581,796
|
778,023
|
973,121
|
1,117,693
|
1,576,685
|