Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231.813 268.843 222.223 309.447 427.430
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 231.813 268.843 222.223 309.447 427.430
4. Giá vốn hàng bán 196.864 223.243 192.791 264.020 351.526
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34.949 45.599 29.432 45.427 75.904
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.941 4.772 1.829 3.521 2.938
7. Chi phí tài chính 2.305 5.602 7.161 10.374 15.421
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.205 5.085 7.156 9.335 14.647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 6.818 16.133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.037 11.442 12.056 7.503 9.835
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22.549 33.326 12.045 24.253 37.453
12. Thu nhập khác 2.017 49 2.867 38 28
13. Chi phí khác 0 0 1.857 130
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.017 49 1.010 38 -102
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24.566 33.376 13.055 24.291 37.351
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.913 6.675 4.645 4.858 7.470
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1.663 -626
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.913 6.675 2.982 4.858 6.844
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.652 26.700 10.073 19.433 30.507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.652 26.700 10.073 19.433 30.507