|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231.813
|
268.843
|
222.223
|
309.447
|
427.430
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
231.813
|
268.843
|
222.223
|
309.447
|
427.430
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
196.864
|
223.243
|
192.791
|
264.020
|
351.526
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34.949
|
45.599
|
29.432
|
45.427
|
75.904
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.941
|
4.772
|
1.829
|
3.521
|
2.938
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.305
|
5.602
|
7.161
|
10.374
|
15.421
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.205
|
5.085
|
7.156
|
9.335
|
14.647
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
6.818
|
16.133
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.037
|
11.442
|
12.056
|
7.503
|
9.835
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.549
|
33.326
|
12.045
|
24.253
|
37.453
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.017
|
49
|
2.867
|
38
|
28
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
1.857
|
|
130
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.017
|
49
|
1.010
|
38
|
-102
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24.566
|
33.376
|
13.055
|
24.291
|
37.351
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.913
|
6.675
|
4.645
|
4.858
|
7.470
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-1.663
|
|
-626
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.913
|
6.675
|
2.982
|
4.858
|
6.844
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19.652
|
26.700
|
10.073
|
19.433
|
30.507
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.652
|
26.700
|
10.073
|
19.433
|
30.507
|