|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,621
|
231,813
|
268,843
|
222,223
|
309,447
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,621
|
231,813
|
268,843
|
222,223
|
309,447
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
93,005
|
196,864
|
223,243
|
192,791
|
264,020
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,617
|
34,949
|
45,599
|
29,432
|
45,427
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,540
|
1,941
|
4,772
|
1,829
|
3,521
|
|
7. Chi phí tài chính
|
274
|
2,305
|
5,602
|
7,161
|
10,374
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
131
|
2,205
|
5,085
|
7,156
|
9,335
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
6,818
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,377
|
12,037
|
11,442
|
12,056
|
7,503
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,505
|
22,549
|
33,326
|
12,045
|
24,253
|
|
12. Thu nhập khác
|
523
|
2,017
|
49
|
2,867
|
38
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
1,857
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
523
|
2,017
|
49
|
1,010
|
38
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,028
|
24,566
|
33,376
|
13,055
|
24,291
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,006
|
4,913
|
6,675
|
4,645
|
4,858
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
-1,663
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,006
|
4,913
|
6,675
|
2,982
|
4,858
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,022
|
19,652
|
26,700
|
10,073
|
19,433
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,022
|
19,652
|
26,700
|
10,073
|
19,433
|