|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,632,419
|
9,830,978
|
10,817,208
|
10,751,638
|
10,961,427
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,403,165
|
1,823,374
|
1,426,897
|
1,317,337
|
1,513,966
|
|
1. Tiền
|
1,229,600
|
1,700,984
|
1,279,258
|
1,247,683
|
1,429,443
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
173,565
|
122,390
|
147,639
|
69,653
|
84,523
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
627,133
|
686,856
|
1,702,419
|
1,479,929
|
1,216,022
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
627,133
|
686,856
|
1,702,419
|
1,479,929
|
1,216,022
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,649,563
|
5,475,867
|
5,790,494
|
5,750,685
|
5,776,872
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,242,448
|
4,311,681
|
4,802,525
|
4,724,638
|
4,340,272
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
475,104
|
367,798
|
326,557
|
356,949
|
607,386
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
726,694
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,009,303
|
863,610
|
0
|
716,803
|
876,226
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-77,293
|
-67,221
|
-65,282
|
-47,705
|
-47,012
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,644,384
|
1,536,521
|
1,515,776
|
1,752,219
|
1,930,466
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,781,553
|
1,675,997
|
1,655,677
|
1,891,272
|
2,068,730
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-137,168
|
-139,476
|
-139,901
|
-139,053
|
-138,264
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
308,174
|
308,360
|
381,622
|
451,469
|
524,101
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
96,517
|
46,245
|
83,291
|
63,029
|
123,194
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
210,066
|
260,538
|
297,045
|
386,876
|
399,019
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,591
|
1,577
|
1,286
|
1,564
|
1,889
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18,283,678
|
18,480,340
|
18,724,994
|
19,050,054
|
19,472,245
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
237,240
|
227,751
|
227,474
|
224,898
|
216,662
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
237,240
|
227,751
|
227,474
|
224,898
|
216,662
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14,813,873
|
14,607,848
|
14,467,983
|
16,708,534
|
16,467,517
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,656,005
|
14,452,833
|
14,313,475
|
16,553,927
|
16,314,876
|
|
- Nguyên giá
|
29,228,537
|
29,180,690
|
29,376,002
|
31,951,267
|
31,836,716
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,572,532
|
-14,727,857
|
-15,062,527
|
-15,397,340
|
-15,521,840
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
157,869
|
155,014
|
154,508
|
154,606
|
152,641
|
|
- Nguyên giá
|
352,951
|
351,582
|
353,561
|
355,340
|
353,132
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195,083
|
-196,568
|
-199,053
|
-200,733
|
-200,491
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,735,406
|
2,048,723
|
2,451,372
|
417,152
|
1,082,652
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,735,406
|
2,048,723
|
2,451,372
|
417,152
|
1,082,652
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
792,033
|
770,411
|
812,804
|
845,222
|
778,677
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
792,033
|
770,411
|
812,804
|
845,222
|
778,677
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
705,125
|
825,607
|
765,361
|
854,249
|
926,737
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
431,828
|
544,766
|
483,556
|
565,760
|
641,737
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
273,297
|
280,841
|
281,805
|
288,489
|
285,000
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
26,916,098
|
28,311,318
|
29,542,201
|
29,801,692
|
30,433,672
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,752,706
|
11,214,844
|
12,095,430
|
12,209,731
|
12,958,595
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,267,387
|
6,629,810
|
6,497,450
|
6,913,985
|
6,954,392
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
493,768
|
821,034
|
969,455
|
1,124,458
|
1,137,194
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,641,577
|
2,596,108
|
2,282,981
|
2,292,217
|
2,199,456
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
237,643
|
85,958
|
78,872
|
151,797
|
154,861
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
181,853
|
214,659
|
217,050
|
174,363
|
268,436
|
|
6. Phải trả người lao động
|
155,509
|
321,014
|
160,291
|
198,806
|
259,285
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,714,416
|
1,685,593
|
1,867,549
|
1,989,353
|
2,002,387
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
263,501
|
256,614
|
312,960
|
324,657
|
289,088
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
439,730
|
434,406
|
437,553
|
463,733
|
457,796
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
139,391
|
214,425
|
170,739
|
194,601
|
185,890
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,485,319
|
4,585,034
|
5,597,980
|
5,295,746
|
6,004,203
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
30,943
|
30,843
|
31,044
|
31,090
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
476,022
|
474,918
|
480,382
|
480,160
|
480,160
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,613,554
|
3,588,224
|
4,553,126
|
4,350,238
|
5,094,299
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
271,703
|
363,149
|
390,547
|
274,645
|
256,850
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
93,096
|
127,900
|
142,881
|
159,613
|
172,894
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
17,163,392
|
17,096,474
|
17,446,772
|
17,591,961
|
17,475,077
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
17,163,392
|
17,096,474
|
17,446,772
|
17,591,961
|
17,475,077
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,562,960
|
5,562,960
|
5,562,960
|
5,562,960
|
9,281,582
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,434,086
|
2,434,086
|
2,434,086
|
2,434,086
|
2,434,086
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
-20,949
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-20,949
|
-20,949
|
0
|
-20,949
|
-20,949
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3,302,716
|
3,252,891
|
3,307,499
|
3,331,547
|
3,149,592
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,198,534
|
4,321,580
|
4,342,755
|
4,516,707
|
831,193
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,444,115
|
1,288,709
|
1,557,904
|
1,491,776
|
1,511,885
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,021,742
|
743,802
|
1,291,402
|
1,291,402
|
1,291,402
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
422,373
|
544,907
|
266,502
|
200,374
|
220,483
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
241,928
|
257,197
|
262,515
|
275,832
|
287,687
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
26,916,098
|
28,311,318
|
29,542,201
|
29,801,692
|
30,433,672
|