|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.878.005
|
7.482.204
|
8.622.053
|
8.632.419
|
9.830.978
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.253.268
|
1.434.546
|
1.672.152
|
1.403.165
|
1.823.374
|
|
1. Tiền
|
1.895.199
|
1.288.736
|
1.314.678
|
1.229.600
|
1.700.984
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
358.070
|
145.810
|
357.474
|
173.565
|
122.390
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
720.247
|
1.174.457
|
944.255
|
627.133
|
686.856
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
720.247
|
1.174.457
|
944.255
|
627.133
|
686.856
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.567.848
|
3.517.280
|
4.313.260
|
4.649.563
|
5.475.867
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.726.753
|
2.531.152
|
3.118.694
|
3.242.448
|
4.311.681
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
133.649
|
251.261
|
280.504
|
475.104
|
367.798
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
778.569
|
806.283
|
987.905
|
1.009.303
|
863.610
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-71.123
|
-71.417
|
-73.843
|
-77.293
|
-67.221
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.208.715
|
1.147.854
|
1.435.300
|
1.644.384
|
1.536.521
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.348.098
|
1.283.976
|
1.571.854
|
1.781.553
|
1.675.997
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-139.383
|
-136.122
|
-136.554
|
-137.168
|
-139.476
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
127.927
|
208.067
|
257.086
|
308.174
|
308.360
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.227
|
58.801
|
82.934
|
96.517
|
46.245
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
106.296
|
145.135
|
172.536
|
210.066
|
260.538
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.404
|
4.131
|
1.616
|
1.591
|
1.577
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15.840.762
|
15.749.686
|
16.152.409
|
18.283.678
|
18.480.340
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
314.771
|
276.498
|
236.382
|
237.240
|
227.751
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
314.771
|
276.498
|
236.382
|
237.240
|
227.751
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.860.927
|
12.713.574
|
12.878.138
|
14.813.873
|
14.607.848
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.699.953
|
12.554.860
|
12.719.107
|
14.656.005
|
14.452.833
|
|
- Nguyên giá
|
26.578.381
|
26.373.359
|
26.942.882
|
29.228.537
|
29.180.690
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.878.428
|
-13.818.499
|
-14.223.775
|
-14.572.532
|
-14.727.857
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
160.974
|
158.714
|
159.031
|
157.869
|
155.014
|
|
- Nguyên giá
|
342.033
|
343.235
|
349.624
|
352.951
|
351.582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-181.058
|
-184.521
|
-190.592
|
-195.083
|
-196.568
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.217.217
|
1.306.801
|
1.537.305
|
1.735.406
|
2.048.723
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.217.217
|
1.306.801
|
1.537.305
|
1.735.406
|
2.048.723
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
682.105
|
715.218
|
743.330
|
792.033
|
770.411
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
682.105
|
715.218
|
743.330
|
792.033
|
770.411
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
765.742
|
737.595
|
757.255
|
705.125
|
825.607
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
504.556
|
477.510
|
486.324
|
431.828
|
544.766
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
261.185
|
260.085
|
270.931
|
273.297
|
280.841
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23.718.768
|
23.231.889
|
24.774.462
|
26.916.098
|
28.311.318
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.669.441
|
6.978.601
|
8.011.812
|
9.752.706
|
11.214.844
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.231.287
|
3.672.423
|
4.689.472
|
5.267.387
|
6.629.810
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
507.299
|
545.152
|
645.699
|
493.768
|
821.034
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.170.454
|
869.430
|
1.646.987
|
1.641.577
|
2.596.108
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52.732
|
140.524
|
94.461
|
237.643
|
85.958
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
158.706
|
108.725
|
147.531
|
181.853
|
214.659
|
|
6. Phải trả người lao động
|
199.411
|
78.739
|
102.887
|
155.509
|
321.014
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.140.274
|
1.210.838
|
1.271.386
|
1.714.416
|
1.685.593
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
463.432
|
247.810
|
270.322
|
263.501
|
256.614
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
375.822
|
351.372
|
365.829
|
439.730
|
434.406
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
163.157
|
119.835
|
144.370
|
139.391
|
214.425
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.438.154
|
3.306.178
|
3.322.340
|
4.485.319
|
4.585.034
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
29.815
|
29.968
|
30.629
|
30.943
|
30.843
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
474.522
|
473.444
|
473.587
|
476.022
|
474.918
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.541.390
|
2.483.199
|
2.464.109
|
3.613.554
|
3.588.224
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
312.624
|
240.720
|
268.966
|
271.703
|
363.149
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
79.802
|
78.847
|
85.048
|
93.096
|
127.900
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
16.049.327
|
16.253.288
|
16.762.651
|
17.163.392
|
17.096.474
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
16.049.327
|
16.253.288
|
16.762.651
|
17.163.392
|
17.096.474
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.562.960
|
5.562.960
|
5.562.960
|
5.562.960
|
5.562.960
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.434.086
|
2.434.086
|
2.434.086
|
2.434.086
|
2.434.086
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-20.949
|
-20.949
|
-20.949
|
-20.949
|
-20.949
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2.792.248
|
2.856.715
|
3.163.358
|
3.302.716
|
3.252.891
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.011.686
|
4.012.416
|
4.120.297
|
4.198.534
|
4.321.580
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.020.564
|
1.170.998
|
1.264.468
|
1.444.115
|
1.288.709
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
693.560
|
1.021.742
|
1.021.742
|
1.021.742
|
743.802
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
327.004
|
149.256
|
242.726
|
422.373
|
544.907
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
248.731
|
237.062
|
238.430
|
241.928
|
257.197
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23.718.768
|
23.231.889
|
24.774.462
|
26.916.098
|
28.311.318
|