Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,841 30,641 24,670 17,105 13,114
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,841 30,641 24,670 17,105 13,114
4. Giá vốn hàng bán 11,830 30,706 25,407 32,063 16,796
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -989 -66 -737 -14,959 -3,682
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,599 2,337 2,489 1,107 1,468
7. Chi phí tài chính 2,156 26 54 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,156 26 54 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 695
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,666 8,264 8,022 6,288 6,027
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7,212 -6,019 -6,324 -20,140 -8,935
12. Thu nhập khác 1,505 141 4,508 10 94
13. Chi phí khác 5 157 53 108 262
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,499 -16 4,455 -97 -168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5,713 -6,035 -1,869 -20,237 -9,103
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5,713 -6,035 -1,869 -20,237 -9,103
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5,713 -6,035 -1,869 -20,237 -9,103