|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
34.269.570
|
35.983.774
|
41.045.194
|
38.129.132
|
40.926.277
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
547.431
|
1.628.294
|
987.811
|
933.825
|
865.593
|
|
1. Tiền
|
480.631
|
922.186
|
862.311
|
879.625
|
801.593
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
66.800
|
706.108
|
125.500
|
54.200
|
64.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.792.536
|
13.380.664
|
14.248.142
|
14.165.225
|
15.437.958
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.635.998
|
2.010.981
|
2.619.425
|
1.578.205
|
2.376.700
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-89
|
-165
|
-229
|
-692
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12.156.539
|
11.369.772
|
11.628.882
|
12.587.249
|
13.061.950
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18.862.830
|
19.719.662
|
24.568.792
|
21.416.113
|
23.348.893
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18.820.352
|
19.718.044
|
24.546.763
|
21.375.512
|
22.940.278
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.018
|
10.774
|
9.184
|
9.868
|
111.717
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
258.153
|
224.972
|
219.309
|
-208.100
|
506.640
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-226.693
|
-234.127
|
-206.463
|
238.833
|
-209.743
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
928
|
905
|
1.029
|
965
|
849
|
|
1. Hàng tồn kho
|
928
|
905
|
1.029
|
965
|
849
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.065.845
|
1.254.248
|
1.239.420
|
1.613.004
|
1.272.984
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.062.799
|
1.249.624
|
1.235.117
|
0
|
1.268.933
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.354
|
1.447
|
1.124
|
0
|
1.597
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.692
|
3.177
|
3.179
|
0
|
2.453
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1.613.004
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.004.042
|
5.421.116
|
3.640.809
|
5.911.662
|
5.523.957
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
35.465
|
32.999
|
33.765
|
34.348
|
35.584
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
35.465
|
32.999
|
33.765
|
0
|
35.584
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
34.348
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
314.781
|
309.282
|
394.246
|
371.023
|
390.635
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
264.469
|
259.155
|
344.697
|
322.440
|
337.042
|
|
- Nguyên giá
|
622.257
|
625.191
|
724.635
|
735.222
|
763.804
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-357.788
|
-366.035
|
-379.938
|
-412.783
|
-426.763
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
50.312
|
50.127
|
49.549
|
48.583
|
53.594
|
|
- Nguyên giá
|
231.083
|
232.399
|
233.411
|
233.951
|
240.841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-180.771
|
-182.272
|
-183.862
|
-185.368
|
-187.248
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
738.062
|
730.258
|
642.149
|
653.525
|
634.226
|
|
- Nguyên giá
|
1.105.607
|
1.105.607
|
1.012.475
|
1.005.589
|
987.660
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-367.545
|
-375.349
|
-370.326
|
-352.064
|
-353.434
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
203
|
203
|
481
|
203
|
203
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
203
|
203
|
481
|
203
|
203
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.817.718
|
4.263.472
|
2.484.409
|
4.731.017
|
4.346.681
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
49.636
|
49.636
|
49.500
|
54.500
|
54.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-41.756
|
-41.480
|
-41.226
|
-41.097
|
-41.329
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.809.837
|
4.255.315
|
2.476.135
|
4.717.614
|
4.333.510
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
97.812
|
84.901
|
85.759
|
121.546
|
116.628
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
60.150
|
66.167
|
74.784
|
94.839
|
86.584
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
37.662
|
18.734
|
10.975
|
26.707
|
30.044
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
39.273.612
|
41.404.890
|
44.686.003
|
44.040.794
|
46.450.234
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
30.356.397
|
32.081.841
|
36.155.727
|
34.970.964
|
36.975.586
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30.285.887
|
32.011.955
|
36.084.705
|
34.900.083
|
36.904.219
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.517.021
|
1.666.072
|
539.405
|
1.445.362
|
1.065.964
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.713.730
|
5.704.137
|
5.141.216
|
5.428.982
|
6.155.228
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.001.371
|
1.038.454
|
882.000
|
761.466
|
879.630
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
246.849
|
212.437
|
183.623
|
301.545
|
257.237
|
|
6. Phải trả người lao động
|
305.660
|
315.897
|
581.980
|
357.787
|
344.228
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
173.894
|
133.670
|
76.563
|
77.546
|
105.396
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
52.326
|
179.231
|
190.931
|
419.734
|
455.356
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
95.873
|
92.946
|
88.805
|
115.335
|
151.666
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
21.138.369
|
22.638.855
|
28.379.938
|
25.954.237
|
27.445.906
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
40.794
|
30.256
|
20.245
|
38.088
|
43.608
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
70.509
|
69.886
|
71.022
|
70.881
|
71.366
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
34.822
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
34.822
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
35.340
|
35.112
|
35.296
|
0
|
35.876
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
1.141
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.191
|
1.178
|
1.141
|
|
878
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
33.978
|
33.595
|
34.584
|
34.918
|
34.612
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.917.215
|
9.323.048
|
8.530.276
|
9.069.831
|
9.474.649
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.917.215
|
9.323.048
|
8.530.276
|
9.069.831
|
9.474.649
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.342.419
|
2.342.419
|
2.342.419
|
2.342.419
|
2.342.419
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.716.659
|
3.716.659
|
3.716.659
|
3.716.659
|
3.716.659
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
179.212
|
179.212
|
179.212
|
179.212
|
179.212
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
427.545
|
451.236
|
449.579
|
476.370
|
496.355
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.889.754
|
2.266.857
|
1.493.061
|
1.987.994
|
2.359.730
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.171.073
|
1.181.885
|
444.919
|
1.460.081
|
1.445.442
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
718.681
|
1.084.971
|
1.048.141
|
527.914
|
914.288
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
361.626
|
366.667
|
349.347
|
367.177
|
380.274
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
39.273.612
|
41.404.890
|
44.686.003
|
44.040.794
|
46.450.234
|