|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
510.544
|
432.483
|
553.722
|
432.766
|
401.560
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
510.544
|
432.483
|
553.722
|
432.766
|
401.560
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
493.046
|
405.431
|
511.973
|
398.414
|
381.670
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17.498
|
27.053
|
41.749
|
34.351
|
19.891
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
55.416
|
2.149
|
7.991
|
1.118
|
54.329
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.496
|
4.548
|
4.893
|
5.749
|
6.963
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.496
|
4.548
|
4.856
|
5.464
|
6.826
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18.811
|
21.642
|
36.097
|
24.672
|
24.621
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.314
|
2.951
|
6.638
|
6.577
|
19.820
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26.292
|
60
|
2.112
|
-1.529
|
22.817
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.780
|
3.145
|
3.542
|
2.786
|
3.789
|
|
13. Chi phí khác
|
798
|
498
|
4.511
|
731
|
175
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.982
|
2.648
|
-969
|
2.055
|
3.614
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.274
|
2.708
|
1.142
|
525
|
26.431
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11
|
64
|
25
|
14
|
-14
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11
|
64
|
25
|
14
|
-14
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.263
|
2.644
|
1.117
|
511
|
26.445
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-184
|
-223
|
-113
|
207
|
307
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.447
|
2.867
|
1.230
|
304
|
26.138
|