|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
528,842
|
403,899
|
510,544
|
432,483
|
553,722
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
528,842
|
403,899
|
510,544
|
432,483
|
553,722
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
503,752
|
386,075
|
493,046
|
405,431
|
511,973
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,090
|
17,824
|
17,498
|
27,053
|
41,749
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,844
|
12,569
|
55,416
|
2,149
|
7,991
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,060
|
5,768
|
4,496
|
4,548
|
4,893
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,060
|
4,826
|
4,496
|
4,548
|
4,856
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,630
|
14,354
|
18,811
|
21,642
|
36,097
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,236
|
9,420
|
23,314
|
2,951
|
6,638
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,009
|
851
|
26,292
|
60
|
2,112
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,089
|
2,410
|
2,780
|
3,145
|
3,542
|
|
13. Chi phí khác
|
3,463
|
2,329
|
798
|
498
|
4,511
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-374
|
81
|
1,982
|
2,648
|
-969
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,635
|
932
|
28,274
|
2,708
|
1,142
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,453
|
7
|
11
|
64
|
25
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,453
|
7
|
11
|
64
|
25
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,182
|
925
|
28,263
|
2,644
|
1,117
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
146
|
-537
|
-184
|
-223
|
-113
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,036
|
1,462
|
28,447
|
2,867
|
1,230
|