単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 403,899 510,544 432,483 553,722 432,766
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 403,899 510,544 432,483 553,722 432,766
4. Giá vốn hàng bán 386,075 493,046 405,431 511,973 398,414
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,824 17,498 27,053 41,749 34,351
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,569 55,416 2,149 7,991 1,118
7. Chi phí tài chính 5,768 4,496 4,548 4,893 5,749
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,826 4,496 4,548 4,856 5,464
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 14,354 18,811 21,642 36,097 24,672
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,420 23,314 2,951 6,638 6,577
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 851 26,292 60 2,112 -1,529
12. Thu nhập khác 2,410 2,780 3,145 3,542 2,786
13. Chi phí khác 2,329 798 498 4,511 731
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 81 1,982 2,648 -969 2,055
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 932 28,274 2,708 1,142 525
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7 11 64 25 14
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7 11 64 25 14
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 925 28,263 2,644 1,117 511
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -537 -184 -223 -113 207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,462 28,447 2,867 1,230 304