|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,532,462
|
1,785,985
|
1,639,958
|
1,857,872
|
1,963,051
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
249,533
|
315,170
|
503,914
|
493,538
|
420,916
|
|
1. Tiền
|
178,563
|
275,170
|
413,914
|
478,538
|
383,631
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70,970
|
40,000
|
90,000
|
15,000
|
37,285
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
946,624
|
980,532
|
818,785
|
938,331
|
1,037,059
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
946,624
|
980,532
|
818,785
|
938,331
|
1,037,059
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
314,948
|
466,567
|
291,658
|
406,273
|
470,167
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
295,891
|
443,348
|
250,537
|
365,331
|
449,908
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,501
|
5,304
|
114
|
650
|
2,814
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
87,629
|
90,988
|
114,080
|
113,365
|
90,518
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-73,073
|
-73,073
|
-73,073
|
-73,073
|
-73,073
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,623
|
21,046
|
22,444
|
17,012
|
31,827
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,623
|
21,046
|
22,444
|
17,012
|
31,827
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,734
|
2,670
|
3,157
|
2,717
|
3,083
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,734
|
2,670
|
3,157
|
2,717
|
3,083
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,686,149
|
1,609,173
|
1,506,630
|
1,426,253
|
1,346,569
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24,056
|
24,359
|
774
|
774
|
774
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
24,056
|
24,359
|
774
|
774
|
774
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,628,181
|
1,548,619
|
1,466,852
|
1,387,019
|
1,307,322
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,628,181
|
1,548,619
|
1,466,852
|
1,387,019
|
1,307,322
|
|
- Nguyên giá
|
3,589,393
|
3,589,393
|
3,589,393
|
3,589,393
|
3,589,533
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,961,213
|
-2,040,774
|
-2,122,541
|
-2,202,375
|
-2,282,212
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
185
|
185
|
185
|
185
|
185
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-185
|
-185
|
-185
|
-185
|
-185
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
337
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
337
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33,912
|
36,195
|
38,667
|
38,460
|
38,474
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
460
|
406
|
392
|
334
|
348
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
33,451
|
35,789
|
38,275
|
38,126
|
38,126
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,218,610
|
3,395,158
|
3,146,587
|
3,284,125
|
3,309,620
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,400,406
|
1,507,740
|
1,214,994
|
1,277,297
|
1,277,523
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
561,889
|
684,645
|
478,935
|
574,975
|
770,260
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
188,476
|
177,442
|
157,591
|
146,175
|
134,947
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
157,324
|
289,675
|
143,126
|
260,085
|
186,421
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
9,805
|
20,386
|
12,183
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,928
|
37,048
|
17,919
|
19,795
|
37,698
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,126
|
24,529
|
17,660
|
20,340
|
15,770
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
44,318
|
36,524
|
51,165
|
29,710
|
34,858
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
109,320
|
109,238
|
6,519
|
6,704
|
110,495
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
72,363
|
71,616
|
232,937
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,397
|
10,187
|
2,786
|
166
|
4,950
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
838,516
|
823,095
|
736,059
|
702,322
|
507,264
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
642,211
|
608,474
|
574,737
|
541,000
|
507,264
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
196,305
|
214,621
|
161,321
|
161,321
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,818,205
|
1,887,417
|
1,931,594
|
2,006,828
|
2,032,097
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,818,205
|
1,887,417
|
1,931,594
|
2,006,828
|
2,032,097
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,037,025
|
1,037,025
|
1,037,025
|
1,037,025
|
1,037,025
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
605,764
|
605,764
|
605,764
|
605,764
|
605,764
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,875
|
1,875
|
1,875
|
1,875
|
1,875
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
173,542
|
242,755
|
286,931
|
362,165
|
387,434
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
88,146
|
88,146
|
88,146
|
286,622
|
176,919
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
85,396
|
154,608
|
198,785
|
75,543
|
210,515
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,218,610
|
3,395,158
|
3,146,587
|
3,284,125
|
3,309,620
|