Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,347,909 2,789,546 4,351,968 4,419,447 4,480,278
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,347,909 2,789,546 4,351,968 4,419,447 4,480,278
4. Giá vốn hàng bán 2,771,631 2,296,434 3,753,120 3,835,343 3,810,161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 576,279 493,112 598,847 584,104 670,117
6. Doanh thu hoạt động tài chính 100,996 67,208 82,707 90,015 78,919
7. Chi phí tài chính 173,150 134,227 142,523 141,606 162,446
-Trong đó: Chi phí lãi vay 112,075 108,588 104,749 106,796 115,139
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,030 5,093 5,385 5,383 5,621
9. Chi phí bán hàng 5,966 3,045 3,073 4,045 3,697
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 198,170 92,919 117,990 140,703 178,298
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 303,019 335,223 423,354 393,148 410,217
12. Thu nhập khác 82,206 13,364 33,698 50,251 30,754
13. Chi phí khác 20,541 4,626 20,944 7,201 2,197
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 61,665 8,738 12,753 43,050 28,557
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 364,683 343,961 436,108 436,198 438,774
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 88,149 63,288 75,643 93,451 99,165
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,229 3,723 -238 -6,217 -5,320
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 93,378 67,011 75,405 87,234 93,845
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 271,305 276,950 360,702 348,964 344,929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 60,901 61,890 67,016 85,585 78,687
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 210,405 215,060 293,687 263,379 266,243