Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,789,546 4,351,968 4,419,447 4,480,278 4,177,077
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,789,546 4,351,968 4,419,447 4,480,278 4,177,077
4. Giá vốn hàng bán 2,296,434 3,753,120 3,835,343 3,810,161 3,564,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 493,112 598,847 584,104 670,117 613,022
6. Doanh thu hoạt động tài chính 67,208 82,707 90,015 78,919 88,999
7. Chi phí tài chính 134,227 142,523 141,606 162,446 142,504
-Trong đó: Chi phí lãi vay 108,588 104,749 106,796 115,139 115,221
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,093 5,385 5,383 5,621 5,831
9. Chi phí bán hàng 3,045 3,073 4,045 3,697 4,372
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 92,919 117,990 140,703 178,298 116,752
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 335,223 423,354 393,148 410,217 444,224
12. Thu nhập khác 13,364 33,698 50,251 30,754 56,780
13. Chi phí khác 4,626 20,944 7,201 2,197 1,020
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,738 12,753 43,050 28,557 55,760
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 343,961 436,108 436,198 438,774 499,984
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 63,288 75,643 93,451 99,165 112,209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,723 -238 -6,217 -5,320 330
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 67,011 75,405 87,234 93,845 112,539
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 276,950 360,702 348,964 344,929 387,444
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 61,890 67,016 85,585 78,687 68,397
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 215,060 293,687 263,379 266,243 319,047