|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.789.546
|
4.351.968
|
4.419.447
|
4.480.278
|
4.177.077
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.789.546
|
4.351.968
|
4.419.447
|
4.480.278
|
4.177.077
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.296.434
|
3.753.120
|
3.835.343
|
3.810.161
|
3.564.055
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
493.112
|
598.847
|
584.104
|
670.117
|
613.022
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
67.208
|
82.707
|
90.015
|
78.919
|
88.999
|
|
7. Chi phí tài chính
|
134.227
|
142.523
|
141.606
|
162.446
|
142.504
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
108.588
|
104.749
|
106.796
|
115.139
|
115.221
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5.093
|
5.385
|
5.383
|
5.621
|
5.831
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.045
|
3.073
|
4.045
|
3.697
|
4.372
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
92.919
|
117.990
|
140.703
|
178.298
|
116.752
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
335.223
|
423.354
|
393.148
|
410.217
|
444.224
|
|
12. Thu nhập khác
|
13.364
|
33.698
|
50.251
|
30.754
|
56.780
|
|
13. Chi phí khác
|
4.626
|
20.944
|
7.201
|
2.197
|
1.020
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8.738
|
12.753
|
43.050
|
28.557
|
55.760
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
343.961
|
436.108
|
436.198
|
438.774
|
499.984
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
63.288
|
75.643
|
93.451
|
99.165
|
112.209
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3.723
|
-238
|
-6.217
|
-5.320
|
330
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
67.011
|
75.405
|
87.234
|
93.845
|
112.539
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
276.950
|
360.702
|
348.964
|
344.929
|
387.444
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
61.890
|
67.016
|
85.585
|
78.687
|
68.397
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
215.060
|
293.687
|
263.379
|
266.243
|
319.047
|