1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23.306
|
36.114
|
20.512
|
21.829
|
21.515
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23.306
|
36.114
|
20.512
|
21.829
|
21.515
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19.623
|
33.813
|
17.196
|
20.096
|
21.232
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.683
|
2.300
|
3.316
|
1.733
|
284
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
11
|
2
|
27
|
41
|
7. Chi phí tài chính
|
28
|
27
|
27
|
17
|
15
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28
|
27
|
27
|
17
|
15
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.541
|
1.745
|
3.152
|
2.298
|
2.787
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.120
|
539
|
137
|
-555
|
-2.477
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
167
|
485
|
1.016
|
3.422
|
13. Chi phí khác
|
1.076
|
351
|
213
|
89
|
197
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.076
|
-184
|
273
|
927
|
3.225
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43
|
355
|
410
|
372
|
749
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
43
|
355
|
410
|
372
|
749
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
43
|
355
|
410
|
372
|
749
|