|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,512
|
21,829
|
21,515
|
8,158
|
64,462
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20,512
|
21,829
|
21,515
|
8,158
|
64,462
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17,196
|
20,096
|
21,232
|
6,107
|
59,590
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,316
|
1,733
|
284
|
2,051
|
4,872
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
27
|
41
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
27
|
17
|
15
|
-598
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27
|
17
|
15
|
-598
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,152
|
2,298
|
2,787
|
2,637
|
4,368
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
137
|
-555
|
-2,477
|
13
|
504
|
|
12. Thu nhập khác
|
485
|
1,016
|
3,422
|
239
|
43
|
|
13. Chi phí khác
|
213
|
89
|
197
|
57
|
62
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
273
|
927
|
3,225
|
182
|
-19
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
410
|
372
|
749
|
196
|
486
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
410
|
372
|
749
|
196
|
486
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
410
|
372
|
749
|
196
|
486
|