Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,512 21,829 21,515 8,158 64,462
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 20,512 21,829 21,515 8,158 64,462
4. Giá vốn hàng bán 17,196 20,096 21,232 6,107 59,590
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,316 1,733 284 2,051 4,872
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 27 41 1 1
7. Chi phí tài chính 27 17 15 -598 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27 17 15 -598 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,152 2,298 2,787 2,637 4,368
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 137 -555 -2,477 13 504
12. Thu nhập khác 485 1,016 3,422 239 43
13. Chi phí khác 213 89 197 57 62
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 273 927 3,225 182 -19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 410 372 749 196 486
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 410 372 749 196 486
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 410 372 749 196 486