Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8.158 64.462 33.325 55.220 33.692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8.158 64.462 33.325 55.220 33.692
4. Giá vốn hàng bán 6.107 59.590 30.790 52.530 30.776
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.051 4.872 2.535 2.690 2.916
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 2 2 76
7. Chi phí tài chính -598 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay -598 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.637 4.368 3.633 3.607 3.084
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13 504 -1.095 -915 -92
12. Thu nhập khác 239 43 3.720 3.509 1.286
13. Chi phí khác 57 62 2.377 2.272 591
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 182 -19 1.343 1.237 695
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 196 486 248 322 603
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 196 486 248 322 603
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 196 486 248 322 603