|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,141
|
9,022
|
26,035
|
164,059
|
17,746
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24,202
|
24,096
|
23,898
|
-152,581
|
13,151
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17,262
|
17,058
|
16,920
|
3,506
|
16,199
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
433
|
1
|
3,188
|
-3,620
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
-1
|
-11
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-150
|
17
|
-16
|
-189,306
|
-753
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,089
|
6,589
|
6,993
|
30,042
|
1,324
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
36,342
|
33,118
|
49,933
|
11,477
|
30,897
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-24,969
|
-446,532
|
-90,863
|
42,879
|
294,601
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17,406
|
-5,702
|
23,232
|
-97,655
|
12,493
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-67,331
|
392,775
|
159,304
|
81,540
|
-356,676
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,335
|
-1,831
|
1,692
|
-7,067
|
-4,268
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12,546
|
-3,892
|
-5,735
|
-11,438
|
-6,969
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-469
|
-12,460
|
-2,986
|
|
-983
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
24
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-39
|
39
|
|
-12
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-48,232
|
-44,565
|
134,616
|
19,761
|
-30,916
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-927
|
0
|
|
-296
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
174
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
-20,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
1,000
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
54,803
|
0
|
231,811
|
134,946
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
150
|
15
|
208
|
1,276
|
597
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
150
|
54,892
|
208
|
233,087
|
115,421
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18,985
|
28,084
|
20,138
|
18,388
|
8,079
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-31,233
|
-37,864
|
-56,063
|
-280,254
|
-153,354
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
-2,600
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,248
|
-9,780
|
-35,925
|
-264,466
|
-145,275
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-60,330
|
547
|
98,899
|
-11,618
|
-60,770
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
114,845
|
54,515
|
55,062
|
153,962
|
142,343
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
1
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54,515
|
55,062
|
153,962
|
142,343
|
81,573
|