|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,729,709
|
2,727,097
|
2,781,469
|
3,303,951
|
3,088,236
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
44,793
|
26,180
|
18,093
|
15,206
|
15,013
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,684,916
|
2,700,916
|
2,763,377
|
3,288,746
|
3,073,223
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,813,822
|
1,737,049
|
1,875,375
|
2,119,382
|
1,986,786
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
871,094
|
963,867
|
888,001
|
1,169,364
|
1,086,437
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
77,336
|
90,361
|
100,531
|
128,934
|
157,403
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,734
|
23,514
|
37,915
|
59,932
|
59,557
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,044
|
21,805
|
37,477
|
58,762
|
59,021
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
418,210
|
360,163
|
431,519
|
484,237
|
573,963
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77,118
|
22,011
|
77,753
|
100,304
|
96,920
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
427,369
|
648,540
|
441,344
|
653,824
|
513,400
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,449
|
73,257
|
6,188
|
13,772
|
16,173
|
|
13. Chi phí khác
|
228
|
335
|
662
|
3,760
|
453
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13,221
|
72,921
|
5,526
|
10,012
|
15,720
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
440,590
|
721,461
|
446,870
|
663,836
|
529,120
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
59,672
|
116,736
|
55,378
|
97,198
|
79,351
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
21
|
20
|
11
|
2
|
-2
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
59,694
|
116,756
|
55,389
|
97,200
|
79,350
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
380,897
|
604,705
|
391,481
|
566,636
|
449,770
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
380,897
|
604,705
|
391,481
|
566,636
|
449,770
|