Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,729,709 2,727,097 2,781,469 3,303,951 3,088,236
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 44,793 26,180 18,093 15,206 15,013
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,684,916 2,700,916 2,763,377 3,288,746 3,073,223
4. Giá vốn hàng bán 1,813,822 1,737,049 1,875,375 2,119,382 1,986,786
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 871,094 963,867 888,001 1,169,364 1,086,437
6. Doanh thu hoạt động tài chính 77,336 90,361 100,531 128,934 157,403
7. Chi phí tài chính 25,734 23,514 37,915 59,932 59,557
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25,044 21,805 37,477 58,762 59,021
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 418,210 360,163 431,519 484,237 573,963
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 77,118 22,011 77,753 100,304 96,920
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 427,369 648,540 441,344 653,824 513,400
12. Thu nhập khác 13,449 73,257 6,188 13,772 16,173
13. Chi phí khác 228 335 662 3,760 453
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13,221 72,921 5,526 10,012 15,720
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 440,590 721,461 446,870 663,836 529,120
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 59,672 116,736 55,378 97,198 79,351
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21 20 11 2 -2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 59,694 116,756 55,389 97,200 79,350
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 380,897 604,705 391,481 566,636 449,770
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 380,897 604,705 391,481 566,636 449,770