|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,208,660
|
2,287,496
|
2,967,290
|
2,729,709
|
2,727,097
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
34,744
|
18,075
|
11,509
|
44,793
|
26,180
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,173,916
|
2,269,421
|
2,955,781
|
2,684,916
|
2,700,916
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,392,003
|
1,530,815
|
1,954,889
|
1,813,822
|
1,737,049
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
781,913
|
738,606
|
1,000,892
|
871,094
|
963,867
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
69,299
|
63,585
|
75,009
|
77,336
|
90,361
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,659
|
27,421
|
34,801
|
25,734
|
23,514
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,745
|
27,344
|
32,689
|
25,044
|
21,805
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
161,957
|
267,865
|
350,717
|
418,210
|
360,163
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,061
|
68,912
|
80,339
|
77,118
|
22,011
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
640,536
|
437,993
|
610,044
|
427,369
|
648,540
|
|
12. Thu nhập khác
|
74,568
|
346
|
11,484
|
13,449
|
73,257
|
|
13. Chi phí khác
|
492
|
537
|
459
|
228
|
335
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
74,076
|
-191
|
11,025
|
13,221
|
72,921
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
714,612
|
437,802
|
621,069
|
440,590
|
721,461
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
91,974
|
46,160
|
75,010
|
59,672
|
116,736
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-13
|
13
|
-22
|
21
|
20
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
91,961
|
46,173
|
74,989
|
59,694
|
116,756
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
622,650
|
391,629
|
546,080
|
380,897
|
604,705
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
622,650
|
391,629
|
546,080
|
380,897
|
604,705
|