|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
440,590
|
721,461
|
446,870
|
663,836
|
529,120
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-17,936
|
-63,145
|
208,600
|
48,469
|
-71,553
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
31,194
|
67,502
|
221,094
|
142,417
|
32,137
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,433
|
-76,155
|
49,228
|
-33,064
|
-14,028
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,014
|
783
|
|
128
|
-128
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-69,727
|
-77,080
|
-99,199
|
-119,773
|
-148,555
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
25,044
|
21,805
|
37,477
|
58,762
|
59,021
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
422,654
|
658,317
|
655,470
|
712,305
|
457,567
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-149,946
|
107,180
|
51,462
|
21,924
|
-103,607
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
853,769
|
335,572
|
-701,962
|
-243,859
|
736,673
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
62,629
|
-290,939
|
195,204
|
51,086
|
200,828
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15,530
|
-41,648
|
30,592
|
-9,162
|
18,015
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-25,976
|
-21,065
|
-36,024
|
-57,468
|
-60,072
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-37,867
|
-110,916
|
-146,634
|
-45,898
|
-2
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
595
|
780
|
2,137
|
387
|
2,550
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,748
|
-23,613
|
-13,924
|
-6,113
|
-7,769
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,139,641
|
613,667
|
36,321
|
423,203
|
1,244,182
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-188,230
|
-130,752
|
-383,291
|
-110,426
|
-517,083
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
282
|
240
|
|
13
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,329,000
|
-4,494,000
|
-3,482,000
|
-4,983,000
|
-3,214,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,134,000
|
3,694,000
|
3,338,000
|
4,884,000
|
3,002,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
59,142
|
75,283
|
67,215
|
121,344
|
95,139
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-324,089
|
-855,187
|
-459,836
|
-88,082
|
-633,931
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,255,680
|
1,670,311
|
2,131,088
|
2,445,036
|
1,374,111
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,204,875
|
-1,502,192
|
-1,225,527
|
-2,092,669
|
-1,985,494
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-312,111
|
|
-312,040
|
-624,325
|
-312,069
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,261,307
|
168,119
|
593,522
|
-271,958
|
-923,452
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-445,755
|
-73,401
|
170,007
|
63,162
|
-313,201
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
791,128
|
346,293
|
272,163
|
442,170
|
505,181
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
920
|
-771
|
0
|
-151
|
151
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
346,293
|
272,121
|
442,170
|
505,181
|
192,131
|