|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
65,361
|
55,682
|
28,891
|
22,879
|
46,000
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,347
|
6,571
|
15,623
|
7,221
|
6,509
|
|
1. Tiền
|
2,347
|
6,571
|
15,623
|
7,221
|
6,509
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,137
|
35,241
|
10,717
|
12,717
|
10,525
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26,838
|
26,309
|
4,397
|
3,521
|
2,539
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,892
|
8,308
|
6,321
|
6,233
|
5,607
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,866
|
2,083
|
2,711
|
5,675
|
5,309
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,459
|
-1,459
|
-2,712
|
-2,712
|
-2,932
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23,602
|
13,744
|
2,400
|
2,785
|
28,548
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25,340
|
15,481
|
5,266
|
5,651
|
31,414
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,738
|
-1,738
|
-2,866
|
-2,866
|
-2,866
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
275
|
126
|
150
|
156
|
419
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
275
|
126
|
150
|
156
|
419
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
77,262
|
81,268
|
86,914
|
84,595
|
85,164
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
52
|
52
|
0
|
152
|
152
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
52
|
52
|
0
|
152
|
152
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,631
|
65,814
|
78,533
|
77,070
|
75,556
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57,174
|
60,357
|
73,076
|
71,613
|
70,099
|
|
- Nguyên giá
|
85,684
|
89,933
|
104,079
|
104,295
|
104,295
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,510
|
-29,575
|
-31,003
|
-32,683
|
-34,197
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
|
- Nguyên giá
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,355
|
11,325
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,355
|
11,325
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,224
|
4,077
|
8,381
|
7,373
|
9,456
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,224
|
4,077
|
8,381
|
7,373
|
9,456
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
142,623
|
136,950
|
115,805
|
107,474
|
131,164
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
92,732
|
90,067
|
61,595
|
44,339
|
73,267
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
88,439
|
86,314
|
53,199
|
36,382
|
65,749
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
28,269
|
34,816
|
22,773
|
17,773
|
17,773
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47,069
|
36,900
|
8,175
|
6,239
|
33,654
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,338
|
2,469
|
6,280
|
460
|
1,867
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
962
|
192
|
1,383
|
1,109
|
1,549
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,497
|
5,861
|
9,177
|
4,703
|
2,860
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,161
|
1,261
|
1,282
|
1,609
|
1,962
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
83
|
33
|
82
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,412
|
4,143
|
3,463
|
4,306
|
4,175
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
731
|
673
|
584
|
149
|
1,827
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,294
|
3,752
|
8,396
|
7,957
|
7,518
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,294
|
3,752
|
8,396
|
7,957
|
7,518
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
49,891
|
46,884
|
54,210
|
63,136
|
57,898
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
49,891
|
46,884
|
54,210
|
63,136
|
57,898
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-105
|
-105
|
-105
|
-105
|
-105
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,316
|
7,316
|
7,316
|
7,316
|
9,115
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,280
|
7,273
|
14,599
|
23,525
|
16,488
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,612
|
10,280
|
2,612
|
14,305
|
4,226
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,668
|
-3,007
|
11,987
|
9,220
|
12,261
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
142,623
|
136,950
|
115,805
|
107,474
|
131,164
|