Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 65,361 55,682 28,891 22,879 46,000
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,347 6,571 15,623 7,221 6,509
1. Tiền 2,347 6,571 15,623 7,221 6,509
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,137 35,241 10,717 12,717 10,525
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26,838 26,309 4,397 3,521 2,539
2. Trả trước cho người bán 8,892 8,308 6,321 6,233 5,607
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,866 2,083 2,711 5,675 5,309
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,459 -1,459 -2,712 -2,712 -2,932
IV. Tổng hàng tồn kho 23,602 13,744 2,400 2,785 28,548
1. Hàng tồn kho 25,340 15,481 5,266 5,651 31,414
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,738 -1,738 -2,866 -2,866 -2,866
V. Tài sản ngắn hạn khác 275 126 150 156 419
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 275 126 150 156 419
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77,262 81,268 86,914 84,595 85,164
I. Các khoản phải thu dài hạn 52 52 0 152 152
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 52 52 0 152 152
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62,631 65,814 78,533 77,070 75,556
1. Tài sản cố định hữu hình 57,174 60,357 73,076 71,613 70,099
- Nguyên giá 85,684 89,933 104,079 104,295 104,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,510 -29,575 -31,003 -32,683 -34,197
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,457 5,457 5,457 5,457 5,457
- Nguyên giá 5,582 5,582 5,582 5,582 5,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -125 -125 -125 -125
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,355 11,325 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,355 11,325 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,224 4,077 8,381 7,373 9,456
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,224 4,077 8,381 7,373 9,456
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 142,623 136,950 115,805 107,474 131,164
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 92,732 90,067 61,595 44,339 73,267
I. Nợ ngắn hạn 88,439 86,314 53,199 36,382 65,749
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28,269 34,816 22,773 17,773 17,773
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47,069 36,900 8,175 6,239 33,654
4. Người mua trả tiền trước 1,338 2,469 6,280 460 1,867
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 962 192 1,383 1,109 1,549
6. Phải trả người lao động 4,497 5,861 9,177 4,703 2,860
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,161 1,261 1,282 1,609 1,962
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 83 33 82
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,412 4,143 3,463 4,306 4,175
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 731 673 584 149 1,827
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,294 3,752 8,396 7,957 7,518
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,294 3,752 8,396 7,957 7,518
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 49,891 46,884 54,210 63,136 57,898
I. Vốn chủ sở hữu 49,891 46,884 54,210 63,136 57,898
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,400 32,400 32,400 32,400 32,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -105 -105 -105 -105 -105
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,316 7,316 7,316 7,316 9,115
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,280 7,273 14,599 23,525 16,488
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,612 10,280 2,612 14,305 4,226
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,668 -3,007 11,987 9,220 12,261
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 142,623 136,950 115,805 107,474 131,164