|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
24,546
|
68,533
|
38,970
|
56,066
|
33,845
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
24,546
|
68,533
|
38,970
|
56,066
|
33,845
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15,259
|
58,852
|
37,709
|
40,986
|
20,702
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,287
|
9,681
|
1,261
|
15,081
|
13,143
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
3
|
1
|
10
|
6
|
|
7. Chi phí tài chính
|
667
|
282
|
530
|
487
|
469
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
667
|
282
|
530
|
487
|
469
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,204
|
4,690
|
2,562
|
3,832
|
1,494
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,367
|
2,418
|
1,527
|
2,840
|
1,022
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,052
|
2,293
|
-3,357
|
7,931
|
10,164
|
|
12. Thu nhập khác
|
19
|
160
|
15
|
219
|
83
|
|
13. Chi phí khác
|
|
3
|
0
|
2
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
19
|
157
|
15
|
218
|
81
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,070
|
2,450
|
-3,342
|
8,149
|
10,244
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
607
|
245
|
-334
|
823
|
1,025
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
607
|
245
|
-334
|
823
|
1,025
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,463
|
2,205
|
-3,007
|
7,326
|
9,220
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,463
|
2,205
|
-3,007
|
7,326
|
9,220
|