|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
68.533
|
38.970
|
56.066
|
33.845
|
25.879
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
68.533
|
38.970
|
56.066
|
33.845
|
25.879
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58.852
|
37.709
|
40.986
|
20.702
|
17.321
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.681
|
1.261
|
15.081
|
13.143
|
8.559
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
1
|
10
|
6
|
6
|
|
7. Chi phí tài chính
|
282
|
530
|
487
|
469
|
406
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
282
|
530
|
487
|
469
|
406
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.690
|
2.562
|
3.832
|
1.494
|
2.788
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.418
|
1.527
|
2.840
|
1.022
|
2.029
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.293
|
-3.357
|
7.931
|
10.164
|
3.341
|
|
12. Thu nhập khác
|
160
|
15
|
219
|
83
|
50
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
0
|
2
|
2
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
157
|
15
|
218
|
81
|
39
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.450
|
-3.342
|
8.149
|
10.244
|
3.380
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
245
|
-334
|
823
|
1.025
|
338
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
245
|
-334
|
823
|
1.025
|
338
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.205
|
-3.007
|
7.326
|
9.220
|
3.042
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.205
|
-3.007
|
7.326
|
9.220
|
3.042
|