1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62,779
|
63,935
|
52,809
|
24,546
|
68,533
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62,779
|
63,935
|
52,809
|
24,546
|
68,533
|
4. Giá vốn hàng bán
|
54,837
|
60,383
|
37,613
|
15,259
|
58,852
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,942
|
3,552
|
15,196
|
9,287
|
9,681
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
1
|
2
|
3
|
3
|
7. Chi phí tài chính
|
660
|
691
|
638
|
667
|
282
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
660
|
691
|
638
|
667
|
282
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,412
|
3,027
|
2,461
|
1,204
|
4,690
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,526
|
2,869
|
3,225
|
1,367
|
2,418
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,346
|
-3,034
|
8,874
|
6,052
|
2,293
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
|
251
|
19
|
160
|
13. Chi phí khác
|
0
|
7
|
0
|
|
3
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
168
|
-7
|
251
|
19
|
157
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,514
|
-3,041
|
9,124
|
6,070
|
2,450
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
151
|
-304
|
1,020
|
607
|
245
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
151
|
-304
|
1,020
|
607
|
245
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,363
|
-2,737
|
8,104
|
5,463
|
2,205
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,363
|
-2,737
|
8,104
|
5,463
|
2,205
|