Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,857 37,204 30,819 8,217 25,011
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 23
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 15,833 37,204 30,819 8,217 25,011
4. Giá vốn hàng bán 13,958 34,138 26,403 6,195 20,451
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,876 3,066 4,416 2,022 4,560
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33 48 54 130 190
7. Chi phí tài chính 86 102 104 69 69
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14 62 86 61 67
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,170 1,433 2,582 995 1,134
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -348 1,579 1,784 1,088 3,548
12. Thu nhập khác 1,001 97 14 74 14
13. Chi phí khác 30 106 8 23 25
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 970 -9 7 51 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 623 1,569 1,791 1,138 3,537
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 113 331 366 238 725
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 113 331 366 238 725
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 510 1,238 1,425 900 2,812
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 510 1,238 1,425 900 2,812