|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41,867
|
4,229
|
15,857
|
37,204
|
30,819
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
23
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41,867
|
4,229
|
15,833
|
37,204
|
30,819
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38,837
|
3,575
|
13,958
|
34,138
|
26,403
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,030
|
654
|
1,876
|
3,066
|
4,416
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
152
|
110
|
33
|
48
|
54
|
|
7. Chi phí tài chính
|
28
|
91
|
86
|
102
|
104
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18
|
8
|
14
|
62
|
86
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,487
|
921
|
2,170
|
1,433
|
2,582
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,666
|
-248
|
-348
|
1,579
|
1,784
|
|
12. Thu nhập khác
|
58
|
38
|
1,001
|
97
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
164
|
23
|
30
|
106
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-106
|
15
|
970
|
-9
|
7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,561
|
-233
|
623
|
1,569
|
1,791
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
153
|
7
|
113
|
331
|
366
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
153
|
7
|
113
|
331
|
366
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,408
|
-240
|
510
|
1,238
|
1,425
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,408
|
-240
|
510
|
1,238
|
1,425
|