|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
623
|
1.569
|
1.791
|
1.138
|
3.537
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
471
|
769
|
1.323
|
592
|
300
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
732
|
747
|
666
|
662
|
561
|
|
- Các khoản dự phòng
|
353
|
6
|
626
|
|
-139
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-627
|
-47
|
-54
|
-130
|
-190
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14
|
62
|
86
|
61
|
67
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.094
|
2.338
|
3.114
|
1.730
|
3.836
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.538
|
8.185
|
-8.909
|
8.802
|
-519
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.667
|
-6.969
|
10.333
|
-4.540
|
7.922
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.475
|
-3.281
|
-3.107
|
-757
|
-1.527
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-189
|
401
|
477
|
-993
|
912
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11
|
-62
|
-83
|
-61
|
-71
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7
|
-113
|
-332
|
-366
|
-229
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1
|
0
|
-1.620
|
-629
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7.845
|
499
|
-127
|
3.185
|
10.325
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-756
|
-151
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
594
|
-1
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7.000
|
0
|
|
-5.000
|
-5.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.049
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
57
|
71
|
22
|
71
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.111
|
-94
|
71
|
-4.978
|
-4.929
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.580
|
4.102
|
5.397
|
3.010
|
1.215
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-3.580
|
-4.102
|
-4.553
|
-5.069
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.580
|
522
|
1.295
|
-1.542
|
-3.854
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.376
|
927
|
1.239
|
-3.335
|
1.541
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.993
|
1.617
|
2.544
|
3.782
|
447
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.617
|
2.544
|
3.782
|
447
|
1.988
|