Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -233 623 1,569 1,791 1,138
2. Điều chỉnh cho các khoản 541 471 769 1,323 592
- Khấu hao TSCĐ 601 732 747 666 662
- Các khoản dự phòng 42 353 6 626
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -110 -627 -47 -54 -130
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 8 14 62 86 61
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 308 1,094 2,338 3,114 1,730
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,382 -9,538 8,185 -8,909 8,802
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,455 -3,667 -6,969 10,333 -4,540
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,196 4,475 -3,281 -3,107 -757
- Tăng giảm chi phí trả trước 297 -189 401 477 -993
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12 -11 -62 -83 -61
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -345 -7 -113 -332 -366
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1 0 -1,620 -629
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,979 -7,845 499 -127 3,185
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,010 -756 -151
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 594 -1 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,049 -7,000 0 -5,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,000 6,049 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 237 2 57 71 22
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 178 -1,111 -94 71 -4,978
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,580 4,102 5,397 3,010
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,813 0 -3,580 -4,102 -4,553
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,813 3,580 522 1,295 -1,542
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -656 -5,376 927 1,239 -3,335
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,648 6,993 1,617 2,544 3,782
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,993 1,617 2,544 3,782 447