Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,561 -233 623 1,569 1,791
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,575 541 471 769 1,323
- Khấu hao TSCĐ 503 601 732 747 666
- Các khoản dự phòng 1,314 42 353 6 626
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -260 -110 -627 -47 -54
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 18 8 14 62 86
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,135 308 1,094 2,338 3,114
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,425 12,382 -9,538 8,185 -8,909
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,900 -4,455 -3,667 -6,969 10,333
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,723 -5,196 4,475 -3,281 -3,107
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,330 297 -189 401 477
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14 -12 -11 -62 -83
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -462 -345 -7 -113 -332
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -74 -1 0 -1,620
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -333 2,979 -7,845 499 -127
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,500 -5,010 -756 -151
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 54 594 -1
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 13,376 -2,049 -7,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -13,376 7,000 6,049 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 23 237 2 57 71
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,422 178 -1,111 -94 71
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,771 3,580 4,102 5,397
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,957 -3,813 0 -3,580 -4,102
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,755 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,058 -3,813 3,580 522 1,295
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 303 -656 -5,376 927 1,239
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,346 7,648 6,993 1,617 2,544
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,648 6,993 1,617 2,544 3,782