1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
390.232
|
526.391
|
452.645
|
839.968
|
776.640
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
390.232
|
526.391
|
452.645
|
839.968
|
776.640
|
4. Giá vốn hàng bán
|
325.522
|
433.244
|
386.923
|
735.472
|
701.958
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
64.710
|
93.147
|
65.721
|
104.496
|
74.682
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
158.370
|
64.142
|
68.213
|
9.330
|
1.136
|
7. Chi phí tài chính
|
56.645
|
45.235
|
59.529
|
26.864
|
30.857
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
55.052
|
20.672
|
18.644
|
25.637
|
26.801
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.671
|
2.769
|
1.426
|
2.346
|
1.209
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
76.399
|
68.049
|
47.949
|
46.441
|
33.337
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
87.366
|
41.236
|
25.030
|
38.174
|
10.415
|
12. Thu nhập khác
|
867
|
2.574
|
3.992
|
1.874
|
1.820
|
13. Chi phí khác
|
4.119
|
7.432
|
870
|
1.601
|
4.381
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.253
|
-4.858
|
3.123
|
273
|
-2.561
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
84.113
|
36.379
|
28.152
|
38.447
|
7.854
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.214
|
8.597
|
7.074
|
8.506
|
4.920
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3.170
|
-18.521
|
-3.677
|
103
|
85
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.384
|
-9.925
|
3.396
|
8.609
|
5.005
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69.729
|
46.304
|
24.756
|
29.838
|
2.849
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4.987
|
-2.429
|
-1.155
|
2.648
|
1.604
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
74.716
|
48.733
|
25.911
|
27.189
|
1.246
|