|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,031,364
|
2,336,152
|
2,073,500
|
2,516,317
|
2,555,164
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,940
|
2,529
|
5,137
|
2,810
|
3,001
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,029,424
|
2,333,623
|
2,068,363
|
2,513,508
|
2,552,162
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,341,809
|
1,318,387
|
1,117,906
|
1,660,323
|
1,620,172
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
687,615
|
1,015,236
|
950,457
|
853,185
|
931,990
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62,616
|
108,098
|
110,150
|
119,534
|
101,766
|
|
7. Chi phí tài chính
|
185,252
|
190,043
|
190,667
|
201,173
|
184,462
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
180,657
|
181,025
|
166,744
|
171,741
|
179,003
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
207,066
|
276,141
|
140,119
|
222,798
|
242,594
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29,114
|
35,981
|
20,462
|
30,841
|
30,156
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
109,606
|
197,403
|
92,702
|
136,792
|
125,170
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
633,325
|
976,047
|
896,896
|
826,711
|
936,562
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,607
|
20,176
|
5,037
|
10,810
|
5,190
|
|
13. Chi phí khác
|
4,160
|
11,764
|
3,881
|
9,689
|
14,782
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-553
|
8,411
|
1,156
|
1,121
|
-9,591
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
632,771
|
984,458
|
898,052
|
827,832
|
926,970
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
69,202
|
111,555
|
79,869
|
96,469
|
102,487
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,054
|
-9,909
|
1,391
|
-7,792
|
-328
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
71,256
|
101,646
|
81,260
|
88,677
|
102,158
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
561,515
|
882,812
|
816,792
|
739,155
|
824,812
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
81,669
|
203,489
|
205,388
|
115,655
|
150,585
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
479,846
|
679,324
|
611,404
|
623,500
|
674,227
|