|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,516,317
|
2,555,164
|
2,880,570
|
2,477,132
|
2,431,710
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,810
|
3,001
|
2,992
|
6,380
|
5,313
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,513,508
|
2,552,162
|
2,877,578
|
2,470,752
|
2,426,397
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,660,323
|
1,620,172
|
1,838,005
|
1,424,596
|
1,507,582
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
853,185
|
931,990
|
1,039,572
|
1,046,156
|
918,815
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
119,534
|
101,766
|
120,306
|
136,767
|
185,842
|
|
7. Chi phí tài chính
|
201,173
|
184,462
|
166,857
|
174,009
|
202,065
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
171,741
|
179,003
|
166,394
|
172,361
|
197,993
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
222,798
|
242,594
|
233,554
|
173,861
|
168,835
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30,841
|
30,156
|
38,246
|
30,257
|
49,017
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136,792
|
125,170
|
291,666
|
105,504
|
137,159
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
826,711
|
936,562
|
896,664
|
1,047,014
|
885,251
|
|
12. Thu nhập khác
|
10,810
|
5,190
|
8,953
|
12,284
|
9,550
|
|
13. Chi phí khác
|
9,689
|
14,782
|
41,478
|
4,914
|
10,297
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,121
|
-9,591
|
-32,525
|
7,370
|
-747
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
827,832
|
926,970
|
864,139
|
1,054,383
|
884,504
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
96,469
|
102,487
|
140,249
|
107,908
|
110,360
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,792
|
-328
|
-44,771
|
7,731
|
-7,883
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
88,677
|
102,158
|
95,478
|
115,639
|
102,476
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
739,155
|
824,812
|
768,661
|
938,745
|
782,028
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
115,655
|
150,585
|
149,228
|
714,243
|
150,072
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
623,500
|
674,227
|
619,433
|
224,502
|
631,956
|