|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
102,207
|
254,903
|
87,738
|
268,199
|
95,896
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
102,207
|
254,903
|
87,738
|
268,199
|
95,896
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
54,937
|
110,669
|
45,267
|
138,811
|
74,439
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47,270
|
144,234
|
42,471
|
129,388
|
21,457
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
1,769
|
1,102
|
276
|
29
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,993
|
6,148
|
5,928
|
5,717
|
2,361
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,838
|
5,752
|
5,726
|
5,717
|
2,361
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,135
|
33,798
|
15,008
|
43,942
|
6,398
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,933
|
14,546
|
18,399
|
20,054
|
9,370
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,237
|
91,512
|
4,238
|
59,951
|
3,358
|
|
12. Thu nhập khác
|
639
|
2,112
|
1,264
|
22,651
|
649
|
|
13. Chi phí khác
|
2,210
|
2,218
|
1,527
|
1,006
|
41
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,571
|
-105
|
-263
|
21,646
|
608
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,666
|
91,407
|
3,975
|
81,596
|
3,966
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,213
|
17,463
|
1,097
|
21,088
|
1,143
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
1,631
|
|
-1,022
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,213
|
19,094
|
1,097
|
20,066
|
1,143
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,453
|
72,313
|
2,878
|
61,530
|
2,823
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,453
|
72,313
|
2,878
|
61,530
|
2,823
|