単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,207 254,903 87,738 268,199 95,896
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 102,207 254,903 87,738 268,199 95,896
4. Giá vốn hàng bán 54,937 110,669 45,267 138,811 74,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47,270 144,234 42,471 129,388 21,457
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28 1,769 1,102 276 29
7. Chi phí tài chính 4,993 6,148 5,928 5,717 2,361
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,838 5,752 5,726 5,717 2,361
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 19,135 33,798 15,008 43,942 6,398
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,933 14,546 18,399 20,054 9,370
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,237 91,512 4,238 59,951 3,358
12. Thu nhập khác 639 2,112 1,264 22,651 649
13. Chi phí khác 2,210 2,218 1,527 1,006 41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,571 -105 -263 21,646 608
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,666 91,407 3,975 81,596 3,966
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,213 17,463 1,097 21,088 1,143
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,631 -1,022
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,213 19,094 1,097 20,066 1,143
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,453 72,313 2,878 61,530 2,823
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,453 72,313 2,878 61,530 2,823