Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 528.975 538.243 554.198 540.578 735.326
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12 37 38 106
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 528.963 538.206 554.160 540.578 735.220
4. Giá vốn hàng bán 458.565 464.491 475.303 481.266 610.681
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 70.398 73.715 78.858 59.312 124.538
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.608 8.547 8.570 3.001 3.890
7. Chi phí tài chính 21.512 30.307 43.348 30.345 36.408
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21.651 29.916 32.643 30.160 35.835
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.515 852 6.573 698 4.151
9. Chi phí bán hàng 24.807 17.803 20.237 13.549 25.163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.568 16.698 19.926 15.015 20.287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13.634 18.307 10.489 4.101 50.721
12. Thu nhập khác 10 187 286 73 1.654
13. Chi phí khác 127 368 1.623 629 1.902
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -116 -181 -1.337 -556 -249
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.518 18.126 9.152 3.545 50.473
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.582 6.055 4.621 297 2.562
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -106 -106 -476 264 -239
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.476 5.949 4.145 561 2.323
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.041 12.177 5.007 2.984 48.150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 68 68
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.041 12.177 5.007 2.916 48.082