|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
479,547
|
528,975
|
538,243
|
554,198
|
540,578
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
12
|
37
|
38
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
479,547
|
528,963
|
538,206
|
554,160
|
540,578
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
435,346
|
458,565
|
464,491
|
475,303
|
481,266
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,202
|
70,398
|
73,715
|
78,858
|
59,312
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,485
|
2,608
|
8,547
|
8,570
|
3,001
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16,249
|
21,512
|
30,307
|
43,348
|
30,345
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,368
|
21,651
|
29,916
|
32,643
|
30,160
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
33
|
2,515
|
852
|
6,573
|
698
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,178
|
24,807
|
17,803
|
20,237
|
13,549
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,193
|
15,568
|
16,698
|
19,926
|
15,015
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,099
|
13,634
|
18,307
|
10,489
|
4,101
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
10
|
187
|
286
|
73
|
|
13. Chi phí khác
|
95
|
127
|
368
|
1,623
|
629
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-93
|
-116
|
-181
|
-1,337
|
-556
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,006
|
13,518
|
18,126
|
9,152
|
3,545
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,595
|
2,582
|
6,055
|
4,621
|
297
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-106
|
-106
|
-106
|
-476
|
264
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,490
|
2,476
|
5,949
|
4,145
|
561
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,516
|
11,041
|
12,177
|
5,007
|
2,984
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
82
|
0
|
|
|
68
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,434
|
11,041
|
12,177
|
5,007
|
2,916
|