|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
99,304
|
168,323
|
195,334
|
272,808
|
319,720
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60,885
|
104,155
|
98,550
|
167,623
|
174,269
|
|
1. Tiền
|
42,719
|
89,065
|
11,550
|
84,623
|
88,269
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18,166
|
15,090
|
87,000
|
83,000
|
86,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,081
|
2,165
|
29,205
|
57,488
|
25,596
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,081
|
2,165
|
29,205
|
57,488
|
25,596
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,564
|
60,422
|
64,149
|
46,133
|
119,309
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32,705
|
55,698
|
62,993
|
41,904
|
118,095
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
3,391
|
0
|
2,190
|
375
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,859
|
1,333
|
1,156
|
2,039
|
839
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
445
|
1,295
|
3,159
|
687
|
246
|
|
1. Hàng tồn kho
|
445
|
1,295
|
3,159
|
687
|
246
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
330
|
285
|
271
|
876
|
301
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
330
|
285
|
271
|
876
|
301
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
892,722
|
842,626
|
805,128
|
767,512
|
727,640
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
885,298
|
835,773
|
789,963
|
741,867
|
695,773
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
881,898
|
832,373
|
786,563
|
738,467
|
691,180
|
|
- Nguyên giá
|
1,392,033
|
1,390,186
|
1,395,950
|
1,396,647
|
1,398,033
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-510,135
|
-557,813
|
-609,387
|
-658,181
|
-706,853
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
4,593
|
|
- Nguyên giá
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
4,593
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
280
|
0
|
0
|
0
|
1,827
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
280
|
0
|
0
|
0
|
1,827
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,144
|
6,854
|
15,164
|
25,645
|
30,040
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,469
|
4,562
|
6,269
|
19,720
|
17,156
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3,676
|
2,292
|
8,896
|
5,925
|
12,884
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
992,026
|
1,010,949
|
1,000,462
|
1,040,319
|
1,047,360
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
411,386
|
372,229
|
410,016
|
486,352
|
448,423
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
139,844
|
229,607
|
191,555
|
199,403
|
262,521
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
70,356
|
125,849
|
76,838
|
116,651
|
154,347
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
203
|
728
|
7,174
|
189
|
3,064
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
460
|
565
|
902
|
532
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,505
|
27,950
|
20,863
|
18,790
|
25,743
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,336
|
1,392
|
1,423
|
780
|
1,526
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
438
|
352
|
426
|
4,179
|
4,065
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
44,398
|
65,496
|
78,289
|
53,211
|
66,092
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,608
|
7,378
|
5,977
|
4,700
|
7,154
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
271,542
|
142,622
|
218,461
|
286,949
|
185,902
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
1,841
|
2,705
|
1,803
|
902
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
271,542
|
140,781
|
215,756
|
285,146
|
185,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
580,640
|
638,720
|
590,445
|
553,967
|
598,937
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
580,640
|
638,720
|
590,445
|
553,967
|
598,937
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
422,000
|
422,000
|
422,000
|
422,000
|
422,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,026
|
18,026
|
18,026
|
18,026
|
18,026
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
140,614
|
198,694
|
150,419
|
113,941
|
158,911
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
25,320
|
88,974
|
76,479
|
87,820
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
140,614
|
173,374
|
61,445
|
37,462
|
71,091
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
992,026
|
1,010,949
|
1,000,462
|
1,040,319
|
1,047,360
|