|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
258,160
|
319,720
|
293,549
|
205,001
|
255,289
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
108,718
|
174,269
|
175,464
|
55,863
|
70,636
|
|
1. Tiền
|
9,718
|
88,269
|
2,964
|
1,783
|
11,636
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
99,000
|
86,000
|
172,500
|
54,080
|
59,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
83,538
|
25,596
|
37,596
|
101,244
|
109,925
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
83,538
|
25,596
|
37,596
|
101,244
|
109,925
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65,034
|
119,309
|
79,884
|
47,394
|
74,239
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
60,556
|
118,095
|
78,866
|
43,007
|
73,913
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,486
|
375
|
435
|
4,003
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
992
|
839
|
583
|
384
|
326
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
316
|
246
|
289
|
286
|
212
|
|
1. Hàng tồn kho
|
316
|
246
|
289
|
286
|
212
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
555
|
301
|
316
|
215
|
275
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
555
|
301
|
316
|
215
|
275
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
733,667
|
727,640
|
715,333
|
700,979
|
700,761
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
706,603
|
695,773
|
685,331
|
673,081
|
662,290
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
702,010
|
691,180
|
680,737
|
668,488
|
657,697
|
|
- Nguyên giá
|
1,396,693
|
1,398,033
|
1,399,855
|
1,399,855
|
1,401,305
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-694,683
|
-706,853
|
-719,118
|
-731,367
|
-743,609
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,593
|
4,593
|
4,593
|
4,593
|
4,593
|
|
- Nguyên giá
|
4,593
|
4,593
|
4,593
|
4,593
|
4,593
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
1,827
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
1,827
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,064
|
30,040
|
30,003
|
27,898
|
38,471
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,054
|
17,156
|
17,156
|
23,788
|
28,760
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4,010
|
12,884
|
12,847
|
4,110
|
9,711
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
991,827
|
1,047,360
|
1,008,883
|
905,981
|
956,050
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
400,680
|
448,423
|
362,542
|
312,051
|
321,478
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
159,961
|
262,521
|
176,641
|
151,609
|
161,036
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
125,400
|
154,347
|
143,165
|
113,070
|
105,486
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10
|
3,064
|
1,653
|
0
|
1,644
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,803
|
532
|
532
|
992
|
992
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,892
|
25,743
|
17,354
|
22,029
|
37,612
|
|
6. Phải trả người lao động
|
898
|
1,526
|
896
|
867
|
903
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,729
|
4,065
|
3,671
|
4,072
|
4,308
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,817
|
66,092
|
3,034
|
3,252
|
3,252
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,412
|
7,154
|
6,336
|
7,328
|
6,838
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
240,720
|
185,902
|
185,902
|
160,442
|
160,442
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
240,720
|
902
|
902
|
442
|
442
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
185,000
|
185,000
|
160,000
|
160,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
591,147
|
598,937
|
646,340
|
593,930
|
634,572
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
591,147
|
598,937
|
646,340
|
593,930
|
634,572
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
422,000
|
422,000
|
422,000
|
422,000
|
422,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,026
|
18,026
|
18,026
|
18,026
|
18,026
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
151,120
|
158,911
|
206,314
|
153,903
|
194,546
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
109,038
|
87,820
|
158,895
|
89,843
|
153,903
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
42,082
|
71,091
|
47,419
|
64,060
|
40,643
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
991,827
|
1,047,360
|
1,008,883
|
905,981
|
956,050
|