|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,516
|
87,604
|
128,267
|
53,621
|
62,433
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63,516
|
87,604
|
128,267
|
53,621
|
62,433
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36,223
|
32,803
|
43,815
|
23,165
|
35,315
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,293
|
54,802
|
84,452
|
30,456
|
27,119
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,768
|
645
|
2,996
|
1,661
|
2,498
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,319
|
7,005
|
7,055
|
5,990
|
6,672
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,413
|
6,623
|
7,251
|
5,990
|
6,672
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,003
|
1,684
|
2,738
|
1,842
|
2,046
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,739
|
46,758
|
77,655
|
24,285
|
20,899
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
1
|
1,532
|
34,988
|
-43
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
1
|
1,532
|
34,988
|
-43
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,739
|
46,758
|
79,187
|
59,273
|
20,856
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,598
|
4,676
|
8,097
|
11,855
|
4,215
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,598
|
4,676
|
8,097
|
11,855
|
4,215
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,141
|
42,082
|
71,091
|
47,419
|
16,642
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,141
|
42,082
|
71,091
|
47,419
|
16,642
|