単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,516 87,604 128,267 53,621 62,433
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 63,516 87,604 128,267 53,621 62,433
4. Giá vốn hàng bán 36,223 32,803 43,815 23,165 35,315
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,293 54,802 84,452 30,456 27,119
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,768 645 2,996 1,661 2,498
7. Chi phí tài chính 12,319 7,005 7,055 5,990 6,672
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,413 6,623 7,251 5,990 6,672
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,003 1,684 2,738 1,842 2,046
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,739 46,758 77,655 24,285 20,899
12. Thu nhập khác 1 1,532 34,988 -43
13. Chi phí khác 1 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 1 1,532 34,988 -43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,739 46,758 79,187 59,273 20,856
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,598 4,676 8,097 11,855 4,215
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,598 4,676 8,097 11,855 4,215
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,141 42,082 71,091 47,419 16,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,141 42,082 71,091 47,419 16,642