|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,386
|
9,855
|
20,033
|
11,207
|
11,707
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,736
|
1,683
|
5,090
|
3,147
|
3,783
|
|
1. Tiền
|
2,736
|
1,683
|
5,090
|
3,147
|
3,783
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,245
|
7,764
|
14,617
|
7,568
|
7,372
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,030
|
1,551
|
8,347
|
3,738
|
2,297
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,440
|
6,438
|
6,420
|
4,057
|
5,302
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
957
|
957
|
1,032
|
955
|
955
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,182
|
-1,182
|
-1,182
|
-1,182
|
-1,182
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
327
|
327
|
327
|
327
|
327
|
|
1. Hàng tồn kho
|
327
|
327
|
327
|
327
|
327
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
77
|
81
|
0
|
166
|
226
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
77
|
81
|
0
|
166
|
226
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
206,596
|
203,486
|
200,419
|
199,913
|
196,441
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
199,669
|
196,558
|
193,448
|
190,337
|
187,227
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
199,669
|
196,558
|
193,448
|
190,337
|
187,227
|
|
- Nguyên giá
|
280,936
|
280,936
|
280,936
|
280,936
|
280,936
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,267
|
-84,378
|
-87,489
|
-90,599
|
-93,710
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,190
|
4,190
|
4,190
|
4,225
|
4,229
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,190
|
4,190
|
4,190
|
4,225
|
4,229
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,735
|
2,735
|
2,735
|
2,735
|
2,605
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,333
|
1,333
|
1,333
|
1,333
|
1,203
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,598
|
-1,598
|
-1,598
|
-1,598
|
-1,598
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3
|
3
|
47
|
2,616
|
2,380
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
|
3
|
47
|
2,616
|
2,380
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
217,982
|
213,341
|
220,452
|
211,120
|
208,149
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
98,291
|
96,272
|
96,391
|
84,152
|
80,433
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
39,264
|
37,244
|
39,864
|
27,625
|
30,406
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17,100
|
15,900
|
16,000
|
5,000
|
7,400
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,933
|
5,885
|
5,861
|
5,956
|
5,962
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
548
|
137
|
2,247
|
750
|
1,080
|
|
6. Phải trả người lao động
|
746
|
356
|
273
|
303
|
722
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9,006
|
9,097
|
9,189
|
9,224
|
6,398
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,931
|
5,870
|
6,295
|
6,392
|
8,845
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
59,027
|
59,027
|
56,527
|
56,527
|
50,027
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
59,027
|
59,027
|
56,527
|
56,527
|
50,027
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
119,691
|
117,069
|
124,061
|
126,968
|
127,716
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
119,691
|
117,069
|
124,061
|
126,968
|
127,716
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-130
|
-130
|
-130
|
-130
|
-130
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,006
|
1,006
|
1,649
|
1,006
|
1,006
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
643
|
643
|
0
|
643
|
643
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,828
|
-4,450
|
2,542
|
5,449
|
6,197
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7,709
|
-1,828
|
-1,828
|
-1,828
|
-1,828
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,880
|
-2,622
|
4,370
|
7,277
|
8,025
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
217,982
|
213,341
|
220,452
|
211,120
|
208,149
|