Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20.033 11.207 11.707 7.866 18.810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.090 3.147 3.783 748 5.261
1. Tiền 5.090 3.147 3.783 748 5.261
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.617 7.568 7.372 6.707 13.176
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.347 3.738 2.297 1.515 8.038
2. Trả trước cho người bán 6.420 4.057 5.302 5.418 5.264
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.032 955 955 956 957
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.182 -1.182 -1.182 -1.182 -1.082
IV. Tổng hàng tồn kho 327 327 327 327 327
1. Hàng tồn kho 327 327 327 327 327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 166 226 84 46
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 166 226 84 46
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 200.419 199.913 196.441 193.521 190.052
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 193.448 190.337 187.227 184.166 181.006
1. Tài sản cố định hữu hình 193.448 190.337 187.227 184.166 181.006
- Nguyên giá 280.936 280.936 280.936 280.986 280.936
- Giá trị hao mòn lũy kế -87.489 -90.599 -93.710 -96.820 -99.931
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.190 4.225 4.229 4.419 4.419
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.190 4.225 4.229 4.419 4.419
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.735 2.735 2.605 2.605 2.605
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.333 1.333 1.203 1.203 1.203
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.598 -1.598 -1.598 -1.598 -1.598
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 47 2.616 2.380 2.330 2.022
1. Chi phí trả trước dài hạn 47 2.616 2.380 0 150
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 2.330 1.872
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 220.452 211.120 208.149 201.387 208.862
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96.391 84.152 80.433 76.642 78.278
I. Nợ ngắn hạn 39.864 27.625 30.406 26.615 23.851
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16.000 5.000 7.400 4.900 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.861 5.956 5.962 6.052 5.946
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.247 750 1.080 272 2.201
6. Phải trả người lao động 273 303 722 292 306
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.189 9.224 6.398 6.398 6.398
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.295 6.392 8.845 8.702 9.000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 56.527 56.527 50.027 50.027 54.427
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 56.527 56.527 50.027 50.027 54.427
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 124.061 126.968 127.716 124.744 130.584
I. Vốn chủ sở hữu 124.061 126.968 127.716 124.744 130.584
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -130 -130 -130 -130 -130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.649 1.006 1.006 1.006 1.006
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 643 643 643 643
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.542 5.449 6.197 3.225 9.065
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.828 -1.828 -1.828 6.197 6.197
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.370 7.277 8.025 -2.971 2.868
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 220.452 211.120 208.149 201.387 208.862