|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42.520
|
42.603
|
31.242
|
36.099
|
37.375
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
42.520
|
42.603
|
31.242
|
36.099
|
37.375
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21.506
|
21.028
|
19.738
|
21.749
|
21.946
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21.014
|
21.575
|
11.505
|
14.350
|
15.429
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
3
|
2
|
5
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.114
|
10.295
|
9.855
|
6.677
|
4.977
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.114
|
10.295
|
9.855
|
6.677
|
4.977
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.558
|
1.454
|
1.438
|
1.791
|
1.996
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.344
|
9.830
|
214
|
5.887
|
8.459
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
12
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
144
|
51
|
0
|
7
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-144
|
-51
|
12
|
-7
|
-11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.200
|
9.779
|
226
|
5.880
|
8.448
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
270
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
423
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.200
|
9.779
|
226
|
5.880
|
8.025
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.200
|
9.779
|
226
|
5.880
|
8.025
|